CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Khánh Hòa

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Duyên Hải Miền Trung

PCI 2020 Xếp hạng 26

Dữ liệu PCI Tin tức

26

PCI 2020 Điểm số

63.98

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Khánh Hòa

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 8.23 7.95 8.26 8.47 6.71 8.35 8.72 6.86 7.49 7.99 8.27 8.05 7.39 6.19 7.93
Tiếp cận đất đai 5.30 5.32 5.88 5.24 5.03 5.32 6.56 7.31 5.67 5.33 4.94 6.48 5.82 7.10 6.97
Tính minh bạch 6.02 5.18 6.40 5.56 5.12 5.31 5.96 5.73 6.12 6.28 6.08 6.66 6.25 6.75 5.54
Chi phí thời gian 5.37 7.13 5.50 6.71 7.08 7.08 6.09 6.47 6.27 6.06 6.57 6.23 6.97 7.10 8.69
Chi phí không chính thức 6.51 5.38 6.66 5.69 6.49 6.33 6.73 6.52 5.64 4.52 4.78 5.60 6.19 6.47 7.42
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 7.10 4.70 4.41 4.63 4.89 5.79 6.00 8.81
Tính năng động 4.52 3.63 4.83 3.95 3.37 4.57 5.43 5.36 4.89 4.13 4.34 5.16 5.83 5.94 5.75
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.12 5.93 3.68 5.51 6.09 4.31 4.18 5.24 5.73 5.93 5.94 6.90 7.14 6.40 5.41
Đào tạo lao động 5.08 4.53 4.50 5.64 5.46 5.37 4.97 5.25 6.55 6.52 6.81 6.25 6.28 6.70 6.31
Thiết chế pháp lý 3.27 3.74 3.49 5.44 5.65 6.26 3.11 3.95 5.67 5.51 5.53 5.46 6.01 6.04 5.94
PCI 54.45 52.42 52.12 58.66 56.75 59.17 58.82 57.49 59.78 58.69 59.59 63.36 64.42 65.37 63.98
Xếp hạng 22 40 36 30 40 34 24 34 16 27 24 23 17 29 26
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Khánh Hòa
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.19 7.93
Tiếp cận đất đai 7.10 6.97
Tính minh bạch 6.75 5.54
Chi phí thời gian 7.10 8.69
Chi phí không chính thức 6.47 7.42
Cạnh tranh bình đẳng 6.00 8.81
Tính năng động 5.94 5.75
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.40 5.41
Đào tạo lao động 6.70 6.31
Thiết chế pháp lý 6.04 5.94
So sánh - Khánh Hòa với các tỉnh thuộc khu vực Duyên Hải Miền Trung
Năm 2020 2019
Bình Định 63.18 66.56
Đà Nẵng 70.12 70.15
Hà Tĩnh 64.56 65.46
Khánh Hòa 63.98 65.37
Nghệ An 64.73 66.64
Phú Yên 62.84 64.14
Quảng Bình 62.30 63.71
Quảng Nam 65.72 69.42
Quảng Ngãi 63.20 64.33
Quảng Trị 63.07 63.84
Thanh Hóa 63.91 65.64
TT-Huế 65.03 66.50
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Khánh Hòa
Năm Rankings
2006 22
2007 40
2008 36
2009 30
2010 40
2011 34
2012 24
2013 34
2014 16
2015 27
2016 24
2017 23
2018 17
2019 29
2020 26
Điểm số PCI theo thời gian của Khánh Hòa
Năm Điểm số PCI
2006 54.45
2007 52.42
2008 52.12
2009 58.66
2010 56.75
2011 59.17
2012 58.82
2013 57.49
2014 59.78
2015 58.69
2016 59.59
2017 63.36
2018 64.42
2019 65.37
2020 63.98