CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Quảng Nam

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Duyên Hải Miền Trung

PCI 2019 Xếp hạng 6

Dữ liệu PCI Tin tức

6

PCI 2019 Điểm số

69.42

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Quảng Nam

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.76 8.76 8.99 8.96 7.19 9.13 9.02 8.30 8.58 8.52 8.75 8.20 7.56 7.20
Tiếp cận đất đai 5.55 5.90 6.41 6.34 5.38 6.81 5.82 7.40 6.22 6.52 6.04 6.71 6.74 7.46
Tính minh bạch 4.44 6.63 6.75 5.63 6.35 6.64 5.72 5.84 6.08 6.11 6.56 6.80 6.33 7.12
Chi phí thời gian 4.32 6.26 5.51 6.85 6.50 7.06 7.18 7.41 7.04 7.55 7.17 6.71 6.81 7.15
Chi phí không chính thức 5.27 6.13 7.05 6.88 6.31 6.87 7.75 6.99 5.44 6.45 5.51 5.53 6.39 6.53
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 7.46 4.61 4.16 5.69 5.48 5.34 6.59
Tính năng động 6.46 6.89 7.14 5.57 5.17 5.76 4.02 6.14 4.78 5.13 5.55 6.63 6.23 7.32
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.26 6.67 8.09 4.59 5.45 3.66 5.09 4.62 5.94 5.77 5.70 6.44 7.01 6.80
Đào tạo lao động 5.70 5.02 4.85 4.64 4.87 4.59 4.73 4.67 5.67 5.76 5.68 6.52 6.59 6.67
Thiết chế pháp lý 6.31 5.08 5.45 6.78 6.16 6.01 4.70 6.29 7.07 6.80 6.33 6.99 6.47 7.73
PCI 56.20 62.92 59.97 61.08 59.34 63.40 60.27 58.76 59.97 61.06 61.17 65.41 65.85 69.42
Xếp hạng 15 12 14 25 26 11 15 27 14 8 10 7 7 6
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Quảng Nam
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.56 7.20
Tiếp cận đất đai 6.74 7.46
Tính minh bạch 6.33 7.12
Chi phí thời gian 6.81 7.15
Chi phí không chính thức 6.39 6.53
Cạnh tranh bình đẳng 5.34 6.59
Tính năng động 6.23 7.32
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.01 6.80
Đào tạo lao động 6.59 6.67
Thiết chế pháp lý 6.47 7.73
So sánh - Quảng Nam với các tỉnh thuộc khu vực Duyên Hải Miền Trung
Năm 2019 2018
Bình Định 66.56 64.04
Đà Nẵng 70.15 67.65
Hà Tĩnh 65.46 63.99
Khánh Hòa 65.37 64.42
Nghệ An 66.64 64.08
Phú Yên 64.14 61.69
Quảng Bình 63.71 61.06
Quảng Nam 69.42 65.85
Quảng Ngãi 64.33 62.40
Quảng Trị 63.84 61.16
Thanh Hóa 65.64 63.94
TT-Huế 66.50 63.51
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Quảng Nam
Năm Rankings
2006 15
2007 12
2008 14
2009 25
2010 26
2011 11
2012 15
2013 27
2014 14
2015 8
2016 10
2017 7
2018 7
2019 6
Điểm số PCI theo thời gian của Quảng Nam
Năm Điểm số PCI
2006 56.20
2007 62.92
2008 59.97
2009 61.08
2010 59.34
2011 63.40
2012 60.27
2013 58.76
2014 59.97
2015 61.06
2016 61.17
2017 65.41
2018 65.85
2019 69.42