CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Nghệ An

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Duyên Hải Miền Trung

PCI 2020 Xếp hạng 18

Dữ liệu PCI Tin tức

18

PCI 2020 Điểm số

64.73

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Nghệ An

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.85 7.58 8.73 8.09 6.29 8.70 8.89 8.09 8.88 8.63 8.90 7.85 7.57 7.78 7.39
Tiếp cận đất đai 5.56 5.83 5.51 4.97 4.46 5.65 5.79 6.26 5.32 5.38 5.37 6.16 7.08 6.63 6.54
Tính minh bạch 5.78 5.64 6.48 5.72 5.23 5.25 5.85 5.42 5.89 6.37 6.42 6.38 6.43 6.95 6.04
Chi phí thời gian 5.06 5.91 6.04 5.65 4.79 6.02 5.73 5.47 6.50 6.22 6.25 6.72 6.18 6.74 7.61
Chi phí không chính thức 6.29 5.66 6.29 4.63 5.47 4.78 6.19 4.82 4.42 4.28 4.39 4.68 4.71 5.86 6.22
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.87 4.97 5.25 4.67 3.62 4.94 6.57 6.35
Tính năng động 4.70 2.84 4.51 3.32 4.16 4.47 3.16 6.05 4.40 4.48 5.00 5.14 5.60 5.79 6.31
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.28 3.81 2.01 6.05 6.57 4.75 3.98 5.50 6.28 6.02 5.73 7.45 7.49 6.57 6.78
Đào tạo lao động 6.53 5.27 3.57 4.41 5.35 4.99 4.85 5.68 6.20 5.81 6.51 6.94 6.44 6.86 6.25
Thiết chế pháp lý 4.53 5.06 3.69 4.59 5.20 5.61 2.45 4.89 5.27 5.58 5.30 5.13 5.90 6.55 6.53
PCI 54.44 49.76 48.46 52.56 52.38 55.46 54.36 55.83 58.82 58.47 59.45 63.52 64.08 66.64 64.73
Xếp hạng 23 52 43 56 54 49 46 46 28 32 25 21 19 18 18
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Nghệ An
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.78 7.39
Tiếp cận đất đai 6.63 6.54
Tính minh bạch 6.95 6.04
Chi phí thời gian 6.74 7.61
Chi phí không chính thức 5.86 6.22
Cạnh tranh bình đẳng 6.57 6.35
Tính năng động 5.79 6.31
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.57 6.78
Đào tạo lao động 6.86 6.25
Thiết chế pháp lý 6.55 6.53
So sánh - Nghệ An với các tỉnh thuộc khu vực Duyên Hải Miền Trung
Năm 2020 2019
Bình Định 63.18 66.56
Đà Nẵng 70.12 70.15
Hà Tĩnh 64.56 65.46
Khánh Hòa 63.98 65.37
Nghệ An 64.73 66.64
Phú Yên 62.84 64.14
Quảng Bình 62.30 63.71
Quảng Nam 65.72 69.42
Quảng Ngãi 63.20 64.33
Quảng Trị 63.07 63.84
Thanh Hóa 63.91 65.64
TT-Huế 65.03 66.50
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Nghệ An
Năm Rankings
2006 23
2007 52
2008 43
2009 56
2010 54
2011 49
2012 46
2013 46
2014 28
2015 32
2016 25
2017 21
2018 19
2019 18
2020 18
Điểm số PCI theo thời gian của Nghệ An
Năm Điểm số PCI
2006 54.44
2007 49.76
2008 48.46
2009 52.56
2010 52.38
2011 55.46
2012 54.36
2013 55.83
2014 58.82
2015 58.47
2016 59.45
2017 63.52
2018 64.08
2019 66.64
2020 64.73