CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Hà Tĩnh

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Duyên Hải Miền Trung

PCI 2019 Xếp hạng 27

Dữ liệu PCI Tin tức

27

PCI 2019 Điểm số

65.46

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Hà Tĩnh

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.36 7.11 8.50 7.59 5.82 8.87 8.96 7.32 8.00 8.61 8.45 7.56 8.26 8.08
Tiếp cận đất đai 5.93 6.01 6.55 7.09 6.66 7.89 7.61 6.00 5.78 5.18 4.96 6.03 6.36 6.14
Tính minh bạch 2.86 5.83 6.65 6.48 6.02 6.51 5.86 5.65 6.07 6.71 6.38 6.16 6.25 6.70
Chi phí thời gian 4.93 6.10 4.73 6.02 6.34 7.99 5.15 5.13 6.42 6.45 5.67 5.65 6.51 6.81
Chi phí không chính thức 5.05 5.55 5.85 4.79 4.86 7.01 5.02 4.50 4.17 4.52 4.41 4.76 5.36 5.71
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 3.25 3.50 3.35 3.77 3.33 4.73 5.36
Tính năng động 2.60 3.37 5.12 3.43 5.42 6.32 5.10 4.75 4.56 4.85 5.29 5.73 4.59 6.71
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 3.99 2.48 7.57 5.93 5.77 3.84 4.13 6.28 5.88 5.75 5.86 6.90 6.97 6.29
Đào tạo lao động 5.10 4.98 3.29 3.91 5.48 5.00 5.32 6.08 6.63 5.56 6.34 7.04 6.98 7.08
Thiết chế pháp lý 2.59 2.25 2.72 6.24 4.79 5.43 2.46 4.27 5.46 4.84 4.24 5.75 5.99 6.12
PCI 41.62 45.56 47.48 55.26 57.22 65.97 56.27 55.88 58.19 57.20 57.76 61.99 63.99 65.46
Xếp hạng 60 55 49 47 37 7 35 45 35 45 39 33 23 27
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Hà Tĩnh
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 8.26 8.08
Tiếp cận đất đai 6.36 6.14
Tính minh bạch 6.25 6.70
Chi phí thời gian 6.51 6.81
Chi phí không chính thức 5.36 5.71
Cạnh tranh bình đẳng 4.73 5.36
Tính năng động 4.59 6.71
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.97 6.29
Đào tạo lao động 6.98 7.08
Thiết chế pháp lý 5.99 6.12
So sánh - Hà Tĩnh với các tỉnh thuộc khu vực Duyên Hải Miền Trung
Năm 2019 2018
Bình Định 66.56 64.04
Đà Nẵng 70.15 67.65
Hà Tĩnh 65.46 63.99
Khánh Hòa 65.37 64.42
Nghệ An 66.64 64.08
Phú Yên 64.14 61.69
Quảng Bình 63.71 61.06
Quảng Nam 69.42 65.85
Quảng Ngãi 64.33 62.40
Quảng Trị 63.84 61.16
Thanh Hóa 65.64 63.94
TT-Huế 66.50 63.51
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Hà Tĩnh
Năm Rankings
2006 60
2007 55
2008 49
2009 47
2010 37
2011 7
2012 35
2013 45
2014 35
2015 45
2016 39
2017 33
2018 23
2019 27
Điểm số PCI theo thời gian của Hà Tĩnh
Năm Điểm số PCI
2006 41.62
2007 45.56
2008 47.48
2009 55.26
2010 57.22
2011 65.97
2012 56.27
2013 55.88
2014 58.19
2015 57.20
2016 57.76
2017 61.99
2018 63.99
2019 65.46