CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Bình Thuận

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đông Nam Bộ

PCI 2019 Xếp hạng 31

Dữ liệu PCI Tin tức

31

PCI 2019 Điểm số

65.33

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Bình Thuận

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 6.39 7.92 7.78 8.31 5.81 8.15 8.91 7.63 8.46 8.21 8.84 8.19 8.20 7.27
Tiếp cận đất đai 5.92 5.89 7.19 6.40 6.11 6.47 6.54 6.79 6.13 6.14 5.82 6.64 6.60 6.67
Tính minh bạch 6.71 5.91 7.67 6.68 6.08 5.32 5.48 5.66 6.29 6.20 5.75 6.42 5.73 6.30
Chi phí thời gian 4.22 7.96 5.23 8.18 6.45 6.39 5.30 7.21 6.80 6.58 6.36 6.22 7.67 6.71
Chi phí không chính thức 7.27 6.78 6.35 7.05 6.75 7.51 5.32 7.67 5.93 6.15 5.42 5.58 7.19 6.85
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 7.10 6.15 5.81 6.05 6.12 6.01 6.83
Tính năng động 4.59 4.32 6.27 4.44 5.05 3.15 5.13 6.51 4.69 4.46 4.23 5.34 5.66 6.52
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.58 6.03 7.39 6.54 5.35 3.99 4.05 4.92 5.48 5.68 5.72 6.95 6.43 6.46
Đào tạo lao động 5.64 4.87 4.77 5.16 5.37 4.93 4.61 4.90 5.30 5.47 5.85 6.18 6.23 6.50
Thiết chế pháp lý 3.02 4.23 5.60 5.51 5.06 6.20 2.56 5.68 5.93 4.75 4.97 4.82 5.92 5.92
PCI 52.84 57.66 58.75 64.96 58.45 57.62 54.08 59.09 59.16 58.83 58.20 63.34 64.00 65.33
Xếp hạng 31 24 17 11 28 40 47 22 23 26 32 24 22 31
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Bình Thuận
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 8.20 7.27
Tiếp cận đất đai 6.60 6.67
Tính minh bạch 5.73 6.30
Chi phí thời gian 7.67 6.71
Chi phí không chính thức 7.19 6.85
Cạnh tranh bình đẳng 6.01 6.83
Tính năng động 5.66 6.52
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.43 6.46
Đào tạo lao động 6.23 6.50
Thiết chế pháp lý 5.92 5.92
So sánh - Bình Thuận với các tỉnh thuộc khu vực Đông Nam Bộ
Năm 2019 2018
Bình Dương 67.38 66.09
Bình Phước 62.21 60.02
Bình Thuận 65.33 64.00
BRVT 66.96 64.02
Đồng Nai 65.82 63.84
Ninh Thuận 64.89 62.21
Tây Ninh 67.05 64.54
TP.HCM 67.16 65.34
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Bình Thuận
Năm Rankings
2006 31
2007 24
2008 17
2009 11
2010 28
2011 40
2012 47
2013 22
2014 23
2015 26
2016 32
2017 24
2018 22
2019 31
Điểm số PCI theo thời gian của Bình Thuận
Năm Điểm số PCI
2006 52.84
2007 57.66
2008 58.75
2009 64.96
2010 58.45
2011 57.62
2012 54.08
2013 59.09
2014 59.16
2015 58.83
2016 58.20
2017 63.34
2018 64.00
2019 65.33