CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Thanh Hóa

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Duyên Hải Miền Trung

PCI 2019 Xếp hạng 24

Dữ liệu PCI Tin tức

24

PCI 2019 Điểm số

65.64

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Thanh Hóa

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.83 8.30 7.77 7.98 6.55 8.48 5.87 8.85 8.71 8.44 8.07 8.30 6.93 7.69
Tiếp cận đất đai 5.95 6.49 6.67 6.79 6.34 5.75 6.37 6.88 5.79 5.74 5.47 6.96 6.22 6.23
Tính minh bạch 4.63 5.99 5.54 5.75 5.48 5.95 5.87 5.95 6.15 6.70 6.43 6.36 6.21 6.91
Chi phí thời gian 4.73 6.12 5.92 7.13 6.59 7.70 6.35 5.92 6.79 5.92 5.35 6.23 6.30 6.43
Chi phí không chính thức 5.24 6.15 6.47 4.93 5.64 5.27 5.75 6.04 5.32 4.74 4.65 4.57 4.96 6.17
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 3.98 4.03 3.44 3.12 4.61 4.72 4.81
Tính năng động 3.11 4.32 4.83 3.78 4.42 4.65 4.17 5.58 5.58 4.32 4.65 5.57 5.88 5.94
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.61 4.62 7.92 6.61 6.08 4.84 5.51 6.27 5.82 6.06 6.19 6.72 7.37 6.87
Đào tạo lao động 3.73 4.02 2.45 4.48 4.96 5.07 4.95 6.30 6.30 6.82 6.33 6.51 6.88 6.71
Thiết chế pháp lý 3.53 4.58 3.34 5.50 4.20 6.23 4.42 5.82 6.01 5.83 5.35 5.74 6.06 5.84
PCI 45.29 52.82 46.22 57.32 55.68 60.62 55.11 61.59 60.33 60.74 58.54 62.46 63.94 65.64
Xếp hạng 55 37 52 39 44 24 44 8 12 10 31 28 25 24
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Thanh Hóa
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 6.93 7.69
Tiếp cận đất đai 6.22 6.23
Tính minh bạch 6.21 6.91
Chi phí thời gian 6.30 6.43
Chi phí không chính thức 4.96 6.17
Cạnh tranh bình đẳng 4.72 4.81
Tính năng động 5.88 5.94
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.37 6.87
Đào tạo lao động 6.88 6.71
Thiết chế pháp lý 6.06 5.84
So sánh - Thanh Hóa với các tỉnh thuộc khu vực Duyên Hải Miền Trung
Năm 2019 2018
Bình Định 66.56 64.04
Đà Nẵng 70.15 67.65
Hà Tĩnh 65.46 63.99
Khánh Hòa 65.37 64.42
Nghệ An 66.64 64.08
Phú Yên 64.14 61.69
Quảng Bình 63.71 61.06
Quảng Nam 69.42 65.85
Quảng Ngãi 64.33 62.40
Quảng Trị 63.84 61.16
Thanh Hóa 65.64 63.94
TT-Huế 66.50 63.51
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Thanh Hóa
Năm Rankings
2006 55
2007 37
2008 52
2009 39
2010 44
2011 24
2012 44
2013 8
2014 12
2015 10
2016 31
2017 28
2018 25
2019 24
Điểm số PCI theo thời gian của Thanh Hóa
Năm Điểm số PCI
2006 45.29
2007 52.82
2008 46.22
2009 57.32
2010 55.68
2011 60.62
2012 55.11
2013 61.59
2014 60.33
2015 60.74
2016 58.54
2017 62.46
2018 63.94
2019 65.64