Tìm hiểu chi tiết dữ liệu
Bản đồ PCI
Duyệt dữ liệu:Bình Định
Bình Định
N/A
An Giang
An Giang
70.36
Bạc Liêu
Bạc Liêu
N/A
Bình Thuận
Bình Thuận
N/A
Bến Tre
Bến Tre
N/A
Đà Nẵng
Đà Nẵng
66.09
Bắc Giang
Bắc Giang
N/A
Bắc Kạn
Bắc Kạn
N/A
Cà Mau
Cà Mau
67.67
Hà Tĩnh
Hà Tĩnh
64.55
Cần Thơ
Cần Thơ
67.65
Khánh Hòa
Khánh Hòa
64.42
Bắc Ninh
Bắc Ninh
70.19
Đồng Tháp
Đồng Tháp
65.34
Nghệ An
Nghệ An
64.00
Hậu Giang
Hậu Giang
N/A
Ninh Thuận
Ninh Thuận
N/A
Kiên Giang
Kiên Giang
N/A
Phú Yên
Phú Yên
N/A
Bình Dương
Bình Dương
N/A
Long An
Long An
N/A
Quảng Bình
Quảng Bình
N/A
Bình Phước
Bình Phước
N/A
Quảng Nam
Quảng Nam
N/A
Sóc Trăng
Sóc Trăng
N/A
Quảng Ngãi
Quảng Ngãi
63.94
Tiền Giang
Tiền Giang
N/A
BRVT
BRVT
N/A
Quảng Trị
Quảng Trị
63.79
Trà Vinh
Trà Vinh
N/A
Thanh Hóa
Thanh Hóa
63.51
Vĩnh Long
Vĩnh Long
63.01
TT-Huế
TT-Huế
N/A
Cao Bằng
Cao Bằng
68.09
Đắk Lắk
Đắk Lắk
65.85
Đắk Nông
Đắk Nông
N/A
Điện Biên
Điện Biên
65.53
Đồng Nai
Đồng Nai
65.40
Gia Lai
Gia Lai
64.98
Hà Giang
Hà Giang
N/A
Hà Nam
Hà Nam
N/A
Hà Nội
Hà Nội
64.63
Hải Dương
Hải Dương
N/A
Hải Phòng
Hải Phòng
64.54
Hòa Bình
Hòa Bình
N/A
Hưng Yên
Hưng Yên
64.48
Kon Tum
Kon Tum
N/A
Lai Châu
Lai Châu
64.24
Lâm Đồng
Lâm Đồng
64.04
Lạng Sơn
Lạng Sơn
64.02
Lào Cai
Lào Cai
64.08
Nam Định
Nam Định
N/A
Ninh Bình
Ninh Bình
63.99
Phú Thọ
Phú Thọ
63.95
Quảng Ninh
Quảng Ninh
63.84
Sơn La
Sơn La
63.65
Tây Ninh
Tây Ninh
63.55
Thái Bình
Thái Bình
N/A
Thái Nguyên
Thái Nguyên
63.42
TP.HCM
TP.HCM
N/A
Tuyên Quang
Tuyên Quang
63.08
Vĩnh Phúc
Vĩnh Phúc
N/A
Yên Bái
Yên Bái
N/A

