CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Lai Châu

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2019 Xếp hạng 63

Dữ liệu PCI Tin tức

63

PCI 2019 Điểm số

59.95

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Lai Châu

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.99 7.15 8.79 9.20 6.88 9.06 9.22 7.81 7.71 8.53 8.84 8.04 8.01 7.72
Tiếp cận đất đai 3.84 5.00 6.54 5.69 4.15 7.02 4.82 6.50 5.36 5.83 5.22 5.82 6.26 6.32
Tính minh bạch 2.46 3.80 3.90 5.83 5.02 5.45 5.51 4.45 5.62 5.69 6.13 6.16 5.93 6.53
Chi phí thời gian 3.06 2.99 3.48 6.37 5.90 7.04 4.99 7.11 5.58 6.34 6.56 5.71 5.73 5.66
Chi phí không chính thức 5.20 6.30 6.06 5.67 6.47 7.59 5.62 7.57 3.55 3.65 4.54 4.12 4.71 4.77
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 7.18 3.82 5.24 4.83 6.26 5.73 6.92
Tính năng động 3.86 5.17 5.53 5.73 5.70 4.04 4.47 6.58 3.81 5.56 4.77 5.15 6.21 6.79
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 2.96 2.42 7.57 5.26 4.65 3.17 2.31 4.25 5.32 4.64 4.55 6.28 5.58 5.09
Đào tạo lao động 1.99 1.92 2.36 2.82 4.05 4.73 4.58 4.92 4.69 4.91 4.78 5.46 5.58 5.88
Thiết chế pháp lý 4.05 2.44 5.32 5.27 2.66 6.68 3.85 6.74 5.30 5.79 5.76 6.82 6.93 6.98
PCI 36.07 38.19 43.95 55.55 51.77 60.36 52.47 55.78 50.60 52.77 53.46 58.82 58.33 59.95
Xếp hạng 63 61 57 45 57 26 55 47 62 61 62 60 62 63
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Lai Châu
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 8.01 7.72
Tiếp cận đất đai 6.26 6.32
Tính minh bạch 5.93 6.53
Chi phí thời gian 5.73 5.66
Chi phí không chính thức 4.71 4.77
Cạnh tranh bình đẳng 5.73 6.92
Tính năng động 6.21 6.79
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.58 5.09
Đào tạo lao động 5.58 5.88
Thiết chế pháp lý 6.93 6.98
So sánh - Lai Châu với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2019 2018
Bắc Giang 64.47 63.01
Bắc Kạn 62.80 60.11
Cao Bằng 63.69 60.67
Điện Biên 64.11 61.77
Hà Giang 62.62 61.19
Hòa Bình 63.84 61.73
Lai Châu 59.95 58.33
Lạng Sơn 63.79 61.70
Lào Cai 65.56 64.63
Phú Thọ 65.54 63.95
Sơn La 63.38 60.79
Thái Nguyên 67.71 64.24
Tuyên Quang 65.13 63.01
Yên Bái 64.98 62.22
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Lai Châu
Năm Rankings
2006 63
2007 61
2008 57
2009 45
2010 57
2011 26
2012 55
2013 47
2014 62
2015 61
2016 62
2017 60
2018 62
2019 63
Điểm số PCI theo thời gian của Lai Châu
Năm Điểm số PCI
2006 36.07
2007 38.19
2008 43.95
2009 55.55
2010 51.77
2011 60.36
2012 52.47
2013 55.78
2014 50.60
2015 52.77
2016 53.46
2017 58.82
2018 58.33
2019 59.95