CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Sơn La

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2019 Xếp hạng 57

Dữ liệu PCI Tin tức

57

PCI 2019 Điểm số

63.38

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Sơn La

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.78 8.22 8.43 8.71 5.67 7.97 8.55 6.10 8.29 8.34 8.53 7.41 7.98 7.67
Tiếp cận đất đai 5.94 7.63 7.13 6.11 6.65 7.02 6.74 6.39 5.53 6.28 5.40 5.25 6.14 6.41
Tính minh bạch 3.95 5.03 5.45 5.66 3.37 4.58 6.91 5.18 5.23 5.86 5.84 6.41 6.43 6.57
Chi phí thời gian 3.50 4.75 4.16 4.87 5.43 5.71 4.28 5.21 5.88 6.35 7.02 5.89 5.86 5.82
Chi phí không chính thức 5.82 6.90 6.85 5.98 5.61 5.45 6.85 5.71 5.01 5.00 4.92 5.40 5.23 6.12
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.76 5.36 4.71 5.17 5.13 5.33 7.87
Tính năng động 4.67 4.29 3.72 4.46 3.92 5.05 5.27 4.26 3.79 4.61 4.70 4.75 5.18 6.80
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.65 5.13 7.52 6.09 6.38 5.57 4.71 6.10 5.89 6.59 5.62 6.43 6.35 6.03
Đào tạo lao động 3.44 4.04 2.79 3.47 5.01 4.52 5.21 4.80 5.44 4.71 4.90 5.32 5.76 5.60
Thiết chế pháp lý 3.63 3.05 4.59 5.15 5.29 5.27 3.89 5.26 5.48 5.51 4.86 5.94 6.46 7.16
PCI 45.66 50.35 46.60 53.40 49.26 54.32 58.99 53.86 55.28 57.21 55.49 58.90 60.79 63.38
Xếp hạng 53 48 51 52 62 52 22 55 49 44 58 57 56 57
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Sơn La
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.98 7.67
Tiếp cận đất đai 6.14 6.41
Tính minh bạch 6.43 6.57
Chi phí thời gian 5.86 5.82
Chi phí không chính thức 5.23 6.12
Cạnh tranh bình đẳng 5.33 7.87
Tính năng động 5.18 6.80
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.35 6.03
Đào tạo lao động 5.76 5.60
Thiết chế pháp lý 6.46 7.16
So sánh - Sơn La với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2019 2018
Bắc Giang 64.47 63.01
Bắc Kạn 62.80 60.11
Cao Bằng 63.69 60.67
Điện Biên 64.11 61.77
Hà Giang 62.62 61.19
Hòa Bình 63.84 61.73
Lai Châu 59.95 58.33
Lạng Sơn 63.79 61.70
Lào Cai 65.56 64.63
Phú Thọ 65.54 63.95
Sơn La 63.38 60.79
Thái Nguyên 67.71 64.24
Tuyên Quang 65.13 63.01
Yên Bái 64.98 62.22
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Sơn La
Năm Rankings
2006 53
2007 48
2008 51
2009 52
2010 62
2011 52
2012 22
2013 55
2014 49
2015 44
2016 58
2017 57
2018 56
2019 57
Điểm số PCI theo thời gian của Sơn La
Năm Điểm số PCI
2006 45.66
2007 50.35
2008 46.60
2009 53.40
2010 49.26
2011 54.32
2012 58.99
2013 53.86
2014 55.28
2015 57.21
2016 55.49
2017 58.90
2018 60.79
2019 63.38