CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Yên Bái

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2019 Xếp hạng 36

Dữ liệu PCI Tin tức

36

PCI 2019 Điểm số

64.98

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Yên Bái

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.20 7.36 8.67 7.53 6.47 8.60 8.56 7.42 9.01 8.82 8.44 7.65 7.56 7.98
Tiếp cận đất đai 6.32 6.70 6.70 6.58 6.61 7.71 5.42 6.86 6.00 5.62 5.76 5.36 5.99 6.11
Tính minh bạch 5.99 5.98 5.77 6.31 6.01 5.83 6.39 5.19 5.81 6.04 6.28 6.16 6.45 6.75
Chi phí thời gian 5.70 6.25 5.90 6.04 7.06 6.57 5.48 5.81 5.58 6.35 6.15 5.89 5.80 6.78
Chi phí không chính thức 6.90 6.65 7.68 6.75 6.52 7.74 6.13 5.89 4.53 4.41 5.22 4.31 5.58 5.77
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 5.67 5.05 4.31 5.29 5.24 5.31 6.35
Tính năng động 6.88 5.52 6.60 6.07 5.50 6.01 4.53 6.34 4.20 4.50 5.49 5.21 5.25 6.23
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.49 5.17 8.45 5.20 6.54 3.04 3.28 3.85 5.59 5.81 5.41 6.94 6.06 6.06
Đào tạo lao động 5.12 6.70 4.75 5.30 4.97 5.11 4.37 4.85 5.06 5.65 5.32 6.22 6.60 6.65
Thiết chế pháp lý 3.81 4.50 5.48 6.30 5.07 6.87 4.11 5.94 4.82 4.85 4.97 6.17 6.91 7.14
PCI 57.60 59.73 57.79 61.71 60.16 63.05 55.36 52.67 54.77 56.64 57.28 60.72 62.22 64.98
Xếp hạng 12 17 19 23 21 14 42 60 55 51 47 46 42 36
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Yên Bái
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.56 7.98
Tiếp cận đất đai 5.99 6.11
Tính minh bạch 6.45 6.75
Chi phí thời gian 5.80 6.78
Chi phí không chính thức 5.58 5.77
Cạnh tranh bình đẳng 5.31 6.35
Tính năng động 5.25 6.23
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.06 6.06
Đào tạo lao động 6.60 6.65
Thiết chế pháp lý 6.91 7.14
So sánh - Yên Bái với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2019 2018
Bắc Giang 64.47 63.01
Bắc Kạn 62.80 60.11
Cao Bằng 63.69 60.67
Điện Biên 64.11 61.77
Hà Giang 62.62 61.19
Hòa Bình 63.84 61.73
Lai Châu 59.95 58.33
Lạng Sơn 63.79 61.70
Lào Cai 65.56 64.63
Phú Thọ 65.54 63.95
Sơn La 63.38 60.79
Thái Nguyên 67.71 64.24
Tuyên Quang 65.13 63.01
Yên Bái 64.98 62.22
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Yên Bái
Năm Rankings
2006 12
2007 17
2008 19
2009 23
2010 21
2011 14
2012 42
2013 60
2014 55
2015 51
2016 47
2017 46
2018 42
2019 36
Điểm số PCI theo thời gian của Yên Bái
Năm Điểm số PCI
2006 57.60
2007 59.73
2008 57.79
2009 61.71
2010 60.16
2011 63.05
2012 55.36
2013 52.67
2014 54.77
2015 56.64
2016 57.28
2017 60.72
2018 62.22
2019 64.98