CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Bắc Kạn

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2019 Xếp hạng 59

Dữ liệu PCI Tin tức

59

PCI 2019 Điểm số

62.80

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Bắc Kạn

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 8.18 7.72 8.16 7.14 6.28 7.82 9.15 7.95 8.10 8.18 8.11 6.25 7.00 6.81
Tiếp cận đất đai 6.01 5.26 5.98 4.28 6.33 6.55 5.52 7.39 5.47 5.14 5.82 5.13 6.60 5.76
Tính minh bạch 5.81 4.10 4.33 5.25 5.27 5.30 5.98 5.62 6.19 6.17 6.36 6.65 6.67 6.80
Chi phí thời gian 4.78 3.65 4.52 4.72 5.61 6.70 4.62 6.20 6.14 6.18 6.06 4.83 5.19 5.15
Chi phí không chính thức 6.32 5.72 5.70 4.84 4.86 5.59 4.97 5.27 3.76 4.93 4.60 4.28 5.78 5.57
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A 3.01 N/A N/A N/A N/A 7.49 6.52 5.26 5.72 6.42 6.62 7.65
Tính năng động 4.82 4.30 6.74 4.87 4.56 3.25 4.07 6.11 4.38 4.24 4.29 4.15 4.88 5.77
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.31 2.89 2.32 4.82 5.23 1.78 2.90 3.89 3.90 4.40 4.66 6.32 4.69 5.23
Đào tạo lao động 6.41 4.33 1.70 3.97 4.65 4.40 4.35 4.90 5.36 4.80 5.07 6.09 6.61 7.05
Thiết chế pháp lý 4.00 6.57 4.29 4.11 3.51 4.50 2.00 3.72 6.12 6.04 5.61 6.06 6.50 6.99
PCI 55.89 46.47 39.78 47.50 51.49 52.71 51.00 53.53 53.02 53.20 54.60 58.82 60.11 62.80
Xếp hạng 16 54 62 61 58 60 60 57 59 60 60 59 60 59
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Bắc Kạn
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.00 6.81
Tiếp cận đất đai 6.60 5.76
Tính minh bạch 6.67 6.80
Chi phí thời gian 5.19 5.15
Chi phí không chính thức 5.78 5.57
Cạnh tranh bình đẳng 6.62 7.65
Tính năng động 4.88 5.77
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.69 5.23
Đào tạo lao động 6.61 7.05
Thiết chế pháp lý 6.50 6.99
So sánh - Bắc Kạn với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2019 2018
Bắc Giang 64.47 63.01
Bắc Kạn 62.80 60.11
Cao Bằng 63.69 60.67
Điện Biên 64.11 61.77
Hà Giang 62.62 61.19
Hòa Bình 63.84 61.73
Lai Châu 59.95 58.33
Lạng Sơn 63.79 61.70
Lào Cai 65.56 64.63
Phú Thọ 65.54 63.95
Sơn La 63.38 60.79
Thái Nguyên 67.71 64.24
Tuyên Quang 65.13 63.01
Yên Bái 64.98 62.22
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Bắc Kạn
Năm Rankings
2006 16
2007 54
2008 62
2009 61
2010 58
2011 60
2012 60
2013 57
2014 59
2015 60
2016 60
2017 59
2018 60
2019 59
Điểm số PCI theo thời gian của Bắc Kạn
Năm Điểm số PCI
2006 55.89
2007 46.47
2008 39.78
2009 47.50
2010 51.49
2011 52.71
2012 51.00
2013 53.53
2014 53.02
2015 53.20
2016 54.60
2017 58.82
2018 60.11
2019 62.80