CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Thái Bình

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Hồng

PCI 2019 Xếp hạng 28

Dữ liệu PCI Tin tức

28

PCI 2019 Điểm số

65.38

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Thái Bình

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 6.89 6.97 7.52 8.16 6.54 8.65 8.63 8.12 8.18 8.33 8.77 7.84 6.97 7.70
Tiếp cận đất đai 5.46 6.07 7.16 5.59 6.08 6.46 6.34 6.74 5.53 5.50 5.53 5.20 6.17 6.30
Tính minh bạch 5.27 6.30 6.36 5.22 5.88 5.51 4.70 5.53 6.46 6.14 6.45 6.54 6.27 6.96
Chi phí thời gian 6.13 7.25 5.55 6.66 7.43 5.21 6.81 7.18 6.76 6.65 6.86 6.49 6.35 7.53
Chi phí không chính thức 6.62 6.16 6.97 5.05 6.09 7.71 7.02 6.83 5.37 5.30 5.59 5.10 6.33 6.26
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.16 4.79 5.04 5.33 5.15 5.23 6.25
Tính năng động 4.83 5.09 5.93 3.44 5.01 2.27 4.00 5.78 5.46 4.36 5.00 5.44 5.56 6.88
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 3.73 4.94 7.78 5.18 6.92 2.09 4.90 5.13 4.59 5.32 4.72 6.52 6.17 5.60
Đào tạo lao động 5.13 5.23 4.21 4.73 5.35 4.30 5.82 5.75 5.70 5.78 5.74 6.47 6.87 6.68
Thiết chế pháp lý 2.92 3.16 4.44 5.31 4.61 5.75 3.71 6.90 6.31 5.83 5.13 5.51 6.30 6.62
PCI 50.57 55.99 54.27 54.58 60.04 53.69 58.37 59.10 57.37 57.64 57.72 61.97 63.23 65.38
Xếp hạng 36 30 28 50 22 55 25 21 40 38 40 34 32 28
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Thái Bình
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 6.97 7.70
Tiếp cận đất đai 6.17 6.30
Tính minh bạch 6.27 6.96
Chi phí thời gian 6.35 7.53
Chi phí không chính thức 6.33 6.26
Cạnh tranh bình đẳng 5.23 6.25
Tính năng động 5.56 6.88
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.17 5.60
Đào tạo lao động 6.87 6.68
Thiết chế pháp lý 6.30 6.62
So sánh - Thái Bình với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Hồng
Năm 2019 2018
Bắc Ninh 70.79 64.50
Hà Nam 65.07 62.77
Hà Nội 68.80 65.40
Hải Dương 63.85 60.98
Hải Phòng 68.73 64.48
Hưng Yên 63.60 60.66
Nam Định 65.09 63.01
Ninh Bình 64.58 63.55
Quảng Ninh 73.40 70.36
Thái Bình 65.38 63.23
Vĩnh Phúc 66.75 64.55
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Thái Bình
Năm Rankings
2006 36
2007 30
2008 28
2009 50
2010 22
2011 55
2012 25
2013 21
2014 40
2015 38
2016 40
2017 34
2018 32
2019 28
Điểm số PCI theo thời gian của Thái Bình
Năm Điểm số PCI
2006 50.57
2007 55.99
2008 54.27
2009 54.58
2010 60.04
2011 53.69
2012 58.37
2013 59.10
2014 57.37
2015 57.64
2016 57.72
2017 61.97
2018 63.23
2019 65.38