CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Hà Nam

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Hồng

PCI 2020 Xếp hạng 30

Dữ liệu PCI Tin tức

30

PCI 2020 Điểm số

63.47

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Hà Nam

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.58 6.66 8.74 8.38 5.98 7.44 9.09 7.27 8.59 8.33 7.96 7.77 7.99 7.09 8.19
Tiếp cận đất đai 5.58 6.94 6.92 6.42 5.37 6.24 5.85 7.55 5.79 5.67 5.81 6.33 6.21 6.79 6.47
Tính minh bạch 6.48 6.57 7.15 5.41 5.56 5.67 5.62 5.08 5.81 5.88 6.44 6.35 6.22 6.59 5.94
Chi phí thời gian 3.90 5.77 4.26 5.66 4.81 3.81 4.25 6.75 7.10 6.81 6.35 7.03 6.50 6.79 7.45
Chi phí không chính thức 6.51 7.07 6.83 5.99 5.55 6.82 6.49 7.01 5.50 6.17 5.81 5.36 5.84 5.35 6.22
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.88 4.04 3.72 3.85 3.45 4.51 4.55 6.31
Tính năng động 4.75 4.29 6.00 4.17 4.08 3.71 4.14 5.92 5.06 5.22 5.43 6.11 6.22 6.75 7.08
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.39 4.42 3.68 6.78 5.26 3.63 2.50 4.99 4.66 5.55 4.94 6.21 6.40 6.88 5.39
Đào tạo lao động 2.87 4.08 4.29 5.12 5.35 4.86 4.57 5.65 6.02 5.85 6.10 6.63 6.56 6.90 6.79
Thiết chế pháp lý 3.09 3.07 4.18 4.42 4.42 3.96 2.56 6.37 5.59 5.79 5.43 5.77 5.68 6.00 6.53
PCI 47.22 51.29 55.13 56.89 52.18 51.64 51.92 57.81 56.57 58.49 58.16 61.97 62.77 65.07 63.47
Xếp hạng 50 45 26 40 56 62 58 32 45 31 35 35 37 34 30
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Hà Nam
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.09 8.19
Tiếp cận đất đai 6.79 6.47
Tính minh bạch 6.59 5.94
Chi phí thời gian 6.79 7.45
Chi phí không chính thức 5.35 6.22
Cạnh tranh bình đẳng 4.55 6.31
Tính năng động 6.75 7.08
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.88 5.39
Đào tạo lao động 6.90 6.79
Thiết chế pháp lý 6.00 6.53
So sánh - Hà Nam với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Hồng
Năm 2020 2019
Bắc Ninh 66.74 70.79
Hà Nam 63.47 65.07
Hà Nội 66.93 68.80
Hải Dương 62.52 63.85
Hải Phòng 69.27 68.73
Hưng Yên 62.23 63.60
Nam Định 63.10 65.09
Ninh Bình 61.98 64.58
Quảng Ninh 75.09 73.40
Thái Bình 64.02 65.38
Vĩnh Phúc 63.84 66.75
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Hà Nam
Năm Rankings
2006 50
2007 45
2008 26
2009 40
2010 56
2011 62
2012 58
2013 32
2014 45
2015 31
2016 35
2017 35
2018 37
2019 34
2020 30
Điểm số PCI theo thời gian của Hà Nam
Năm Điểm số PCI
2006 47.22
2007 51.29
2008 55.13
2009 56.89
2010 52.18
2011 51.64
2012 51.92
2013 57.81
2014 56.57
2015 58.49
2016 58.16
2017 61.97
2018 62.77
2019 65.07
2020 63.47