CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Hưng Yên

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Hồng

PCI 2020 Xếp hạng 53

Dữ liệu PCI Tin tức

53

PCI 2020 Điểm số

62.23

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Hưng Yên

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.65 7.19 7.47 8.29 5.81 8.11 8.55 6.66 8.21 8.21 8.24 7.35 7.50 6.18 7.81
Tiếp cận đất đai 6.91 6.85 7.65 7.03 6.14 6.83 6.16 5.87 4.79 5.27 4.79 5.81 5.69 7.85 6.34
Tính minh bạch 6.49 7.07 6.68 6.25 5.42 6.13 5.64 4.68 5.69 4.88 5.68 5.62 5.50 5.98 5.31
Chi phí thời gian 5.36 6.60 5.98 7.05 7.47 6.48 6.22 5.24 5.26 6.08 5.71 5.25 6.82 5.85 8.24
Chi phí không chính thức 7.64 7.71 8.30 6.83 5.30 6.16 7.14 6.82 4.37 4.61 5.21 4.21 4.69 6.33 6.72
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 3.94 4.43 4.21 4.85 4.83 5.54 6.83 7.64
Tính năng động 5.53 5.25 6.61 5.66 3.27 4.68 5.75 4.07 4.51 4.20 5.00 4.50 6.19 5.95 6.99
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.53 5.44 3.79 4.73 4.66 3.53 3.53 5.34 5.51 5.18 5.23 6.38 6.41 6.17 4.82
Đào tạo lao động 3.89 4.74 3.72 4.45 2.96 5.12 4.72 5.63 6.18 6.72 6.45 7.16 6.57 6.80 6.51
Thiết chế pháp lý 3.52 2.95 4.74 5.36 4.09 5.98 3.33 5.83 4.82 5.87 5.58 5.37 6.29 6.08 7.45
PCI 55.53 57.47 57.53 61.31 49.77 59.33 58.01 53.91 55.14 55.10 57.01 59.09 60.66 63.60 62.23
Xếp hạng 20 26 20 24 61 33 28 53 51 56 50 56 58 55 53
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Hưng Yên
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.18 7.81
Tiếp cận đất đai 7.85 6.34
Tính minh bạch 5.98 5.31
Chi phí thời gian 5.85 8.24
Chi phí không chính thức 6.33 6.72
Cạnh tranh bình đẳng 6.83 7.64
Tính năng động 5.95 6.99
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.17 4.82
Đào tạo lao động 6.80 6.51
Thiết chế pháp lý 6.08 7.45
So sánh - Hưng Yên với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Hồng
Năm 2020 2019
Bắc Ninh 66.74 70.79
Hà Nam 63.47 65.07
Hà Nội 66.93 68.80
Hải Dương 62.52 63.85
Hải Phòng 69.27 68.73
Hưng Yên 62.23 63.60
Nam Định 63.10 65.09
Ninh Bình 61.98 64.58
Quảng Ninh 75.09 73.40
Thái Bình 64.02 65.38
Vĩnh Phúc 63.84 66.75
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Hưng Yên
Năm Rankings
2006 20
2007 26
2008 20
2009 24
2010 61
2011 33
2012 28
2013 53
2014 51
2015 56
2016 50
2017 56
2018 58
2019 55
2020 53
Điểm số PCI theo thời gian của Hưng Yên
Năm Điểm số PCI
2006 55.53
2007 57.47
2008 57.53
2009 61.31
2010 49.77
2011 59.33
2012 58.01
2013 53.91
2014 55.14
2015 55.10
2016 57.01
2017 59.09
2018 60.66
2019 63.60
2020 62.23