CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Vĩnh Phúc

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Hồng

PCI 2019 Xếp hạng 17

Dữ liệu PCI Tin tức

17

PCI 2019 Điểm số

66.75

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Vĩnh Phúc

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.31 7.59 8.37 8.38 6.60 8.72 9.05 7.67 8.59 8.41 8.48 7.10 6.76 8.65
Tiếp cận đất đai 6.30 6.75 6.47 6.93 6.02 5.41 5.78 6.41 5.11 6.13 5.72 5.77 5.74 6.38
Tính minh bạch 6.27 7.00 7.39 6.78 5.61 6.44 4.80 6.28 6.56 6.49 6.90 6.59 6.85 6.73
Chi phí thời gian 3.25 4.48 4.99 6.65 6.91 7.15 6.10 6.62 6.61 7.48 6.01 7.27 5.90 7.21
Chi phí không chính thức 6.13 7.58 7.94 7.00 5.84 7.12 7.22 5.76 5.67 5.88 5.50 6.05 6.02 6.61
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 5.14 4.94 5.65 4.92 5.00 5.33 6.33
Tính năng động 7.83 7.32 8.23 7.97 8.08 6.39 2.93 5.38 5.16 5.78 5.46 5.97 6.01 6.39
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.31 6.92 8.17 4.31 5.17 3.78 4.14 5.15 5.35 5.26 5.64 6.81 6.35 6.10
Đào tạo lao động 6.98 7.36 7.37 5.62 5.69 4.59 5.33 5.94 7.05 6.65 6.36 6.68 7.18 6.87
Thiết chế pháp lý 4.03 4.31 5.50 5.78 5.29 5.15 3.17 5.49 6.03 6.28 5.84 6.28 5.82 6.52
PCI 61.40 66.06 69.37 66.65 61.73 62.57 55.15 58.86 61.81 62.56 61.52 64.90 64.55 66.75
Xếp hạng 8 7 3 6 15 17 43 26 6 4 9 12 13 17
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Vĩnh Phúc
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 6.76 8.65
Tiếp cận đất đai 5.74 6.38
Tính minh bạch 6.85 6.73
Chi phí thời gian 5.90 7.21
Chi phí không chính thức 6.02 6.61
Cạnh tranh bình đẳng 5.33 6.33
Tính năng động 6.01 6.39
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.35 6.10
Đào tạo lao động 7.18 6.87
Thiết chế pháp lý 5.82 6.52
So sánh - Vĩnh Phúc với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Hồng
Năm 2019 2018
Bắc Ninh 70.79 64.50
Hà Nam 65.07 62.77
Hà Nội 68.80 65.40
Hải Dương 63.85 60.98
Hải Phòng 68.73 64.48
Hưng Yên 63.60 60.66
Nam Định 65.09 63.01
Ninh Bình 64.58 63.55
Quảng Ninh 73.40 70.36
Thái Bình 65.38 63.23
Vĩnh Phúc 66.75 64.55
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Vĩnh Phúc
Năm Rankings
2006 8
2007 7
2008 3
2009 6
2010 15
2011 17
2012 43
2013 26
2014 6
2015 4
2016 9
2017 12
2018 13
2019 17
Điểm số PCI theo thời gian của Vĩnh Phúc
Năm Điểm số PCI
2006 61.40
2007 66.06
2008 69.37
2009 66.65
2010 61.73
2011 62.57
2012 55.15
2013 58.86
2014 61.81
2015 62.56
2016 61.52
2017 64.90
2018 64.55
2019 66.75