CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Quảng Ninh

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Hồng

PCI 2020 Xếp hạng 1

Dữ liệu PCI Tin tức

1

PCI 2020 Điểm số

75.09

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Quảng Ninh

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.81 8.73 8.34 7.53 7.28 8.59 8.42 8.09 8.48 9.18 9.28 8.93 7.96 7.16 7.72
Tiếp cận đất đai 6.31 6.06 6.74 4.76 5.19 6.30 5.19 5.89 5.51 6.26 6.07 6.43 7.77 7.00 7.12
Tính minh bạch 4.77 5.29 5.53 6.32 6.48 6.01 5.99 6.36 6.24 7.09 6.84 6.80 6.94 7.20 6.44
Chi phí thời gian 4.74 6.86 5.61 6.90 7.42 6.75 5.66 5.72 6.27 7.27 6.86 7.73 7.70 7.89 8.53
Chi phí không chính thức 6.47 7.22 6.86 6.49 6.66 6.73 6.16 8.10 4.89 6.03 6.38 5.79 6.78 7.10 7.37
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 6.09 3.78 4.69 5.00 6.35 7.02 7.69 7.25
Tính năng động 6.56 5.10 6.06 5.90 6.42 5.94 5.74 7.11 4.83 5.31 5.70 6.41 6.23 7.96 7.33
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.25 5.12 3.22 4.86 5.76 4.66 4.43 5.81 6.72 5.92 6.26 7.52 6.55 6.68 7.58
Đào tạo lao động 4.74 5.27 4.31 5.20 5.94 5.92 6.00 6.21 7.15 7.19 6.94 7.76 7.62 7.95 8.41
Thiết chế pháp lý 4.30 5.62 5.40 5.41 5.23 5.10 3.87 4.41 5.28 5.93 5.40 5.63 6.04 7.58 7.76
PCI 54.05 58.34 54.70 60.81 64.41 63.28 59.55 63.51 62.16 65.75 65.60 70.69 70.36 73.40 75.09
Xếp hạng 27 22 27 26 7 12 20 4 5 3 2 1 1 1 1
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Quảng Ninh
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.16 7.72
Tiếp cận đất đai 7.00 7.12
Tính minh bạch 7.20 6.44
Chi phí thời gian 7.89 8.53
Chi phí không chính thức 7.10 7.37
Cạnh tranh bình đẳng 7.69 7.25
Tính năng động 7.96 7.33
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.68 7.58
Đào tạo lao động 7.95 8.41
Thiết chế pháp lý 7.58 7.76
So sánh - Quảng Ninh với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Hồng
Năm 2020 2019
Bắc Ninh 66.74 70.79
Hà Nam 63.47 65.07
Hà Nội 66.93 68.80
Hải Dương 62.52 63.85
Hải Phòng 69.27 68.73
Hưng Yên 62.23 63.60
Nam Định 63.10 65.09
Ninh Bình 61.98 64.58
Quảng Ninh 75.09 73.40
Thái Bình 64.02 65.38
Vĩnh Phúc 63.84 66.75
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Quảng Ninh
Năm Rankings
2006 27
2007 22
2008 27
2009 26
2010 7
2011 12
2012 20
2013 4
2014 5
2015 3
2016 2
2017 1
2018 1
2019 1
2020 1
Điểm số PCI theo thời gian của Quảng Ninh
Năm Điểm số PCI
2006 54.05
2007 58.34
2008 54.70
2009 60.81
2010 64.41
2011 63.28
2012 59.55
2013 63.51
2014 62.16
2015 65.75
2016 65.60
2017 70.69
2018 70.36
2019 73.40
2020 75.09