CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Hà Nội

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Hồng

PCI 2019 Xếp hạng 9

Dữ liệu PCI Tin tức

9

PCI 2019 Điểm số

68.80

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Hà Nội

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 5.73 6.30 8.08 8.35 6.08 8.97 8.93 7.08 7.19 7.56 7.51 6.72 8.20 7.98
Tiếp cận đất đai 4.19 4.32 4.73 5.20 3.04 4.94 4.20 5.34 4.40 4.12 4.16 5.32 5.87 6.63
Tính minh bạch 5.60 6.47 6.60 6.10 5.62 5.86 5.75 6.15 6.28 6.14 6.04 6.31 5.83 6.60
Chi phí thời gian 5.25 5.83 5.27 5.88 5.46 5.47 4.75 5.09 5.53 5.56 5.87 7.19 7.07 7.18
Chi phí không chính thức 5.21 5.36 6.37 5.20 5.70 5.89 5.50 4.67 4.31 4.26 4.67 4.40 5.56 5.94
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.35 3.81 3.87 3.76 4.07 4.48 5.39
Tính năng động 4.10 5.19 4.70 3.45 3.20 3.53 2.32 3.69 3.08 3.86 3.84 4.10 5.13 5.96
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.12 7.12 7.08 7.43 7.60 7.26 4.69 6.75 6.57 6.47 6.79 7.68 7.21 7.06
Đào tạo lao động 5.24 5.65 4.79 5.60 6.72 5.32 6.12 6.24 7.26 7.36 7.88 8.09 7.80 7.91
Thiết chế pháp lý 3.39 3.66 2.79 5.26 5.10 5.80 2.70 3.92 4.66 4.64 4.18 4.88 5.53 6.30
PCI 50.14 56.73 53.74 58.18 55.73 58.28 53.40 57.67 58.89 59.00 60.74 64.71 65.40 68.80
Xếp hạng 38 26 31 33 43 36 51 33 26 24 14 13 9 9
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Hà Nội
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 8.20 7.98
Tiếp cận đất đai 5.87 6.63
Tính minh bạch 5.83 6.60
Chi phí thời gian 7.07 7.18
Chi phí không chính thức 5.56 5.94
Cạnh tranh bình đẳng 4.48 5.39
Tính năng động 5.13 5.96
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.21 7.06
Đào tạo lao động 7.80 7.91
Thiết chế pháp lý 5.53 6.30
So sánh - Hà Nội với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Hồng
Năm 2019 2018
Bắc Ninh 70.79 64.50
Hà Nam 65.07 62.77
Hà Nội 68.80 65.40
Hải Dương 63.85 60.98
Hải Phòng 68.73 64.48
Hưng Yên 63.60 60.66
Nam Định 65.09 63.01
Ninh Bình 64.58 63.55
Quảng Ninh 73.40 70.36
Thái Bình 65.38 63.23
Vĩnh Phúc 66.75 64.55
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Hà Nội
Năm Rankings
2006 38
2007 26
2008 31
2009 33
2010 43
2011 36
2012 51
2013 33
2014 26
2015 24
2016 14
2017 13
2018 9
2019 9
Điểm số PCI theo thời gian của Hà Nội
Năm Điểm số PCI
2006 50.14
2007 56.73
2008 53.74
2009 58.18
2010 55.73
2011 58.28
2012 53.40
2013 57.67
2014 58.89
2015 59.00
2016 60.74
2017 64.71
2018 65.40
2019 68.80