CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Nam Định

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Hồng

PCI 2020 Xếp hạng 40

Dữ liệu PCI Tin tức

40

PCI 2020 Điểm số

63.10

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Nam Định

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.40 7.49 8.26 7.54 5.66 8.33 8.40 6.76 8.42 8.53 8.58 7.62 6.49 8.23 8.45
Tiếp cận đất đai 5.71 6.24 6.80 5.96 6.31 6.03 8.02 7.19 6.25 6.32 5.75 6.50 6.95 6.28 6.58
Tính minh bạch 3.63 6.13 5.31 5.18 5.28 5.90 4.49 5.48 5.89 6.06 6.06 5.33 5.42 6.55 5.83
Chi phí thời gian 4.84 7.57 5.72 6.77 6.88 6.21 5.87 6.87 6.57 6.47 6.16 6.69 7.04 6.40 6.80
Chi phí không chính thức 6.65 6.91 6.30 4.88 6.75 6.07 6.23 5.58 5.23 4.95 5.48 4.62 6.97 5.80 6.26
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 6.29 6.40 4.62 5.13 5.65 5.34 6.24 6.88
Tính năng động 5.05 4.28 4.11 2.57 4.14 2.53 1.39 3.56 4.38 4.82 5.01 4.47 6.51 6.05 5.92
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.75 4.12 3.33 5.40 5.99 4.15 3.95 5.34 5.45 5.86 5.91 6.35 6.23 6.25 5.40
Đào tạo lao động 4.48 4.38 4.02 4.69 5.30 4.77 5.07 5.36 5.88 6.23 5.93 7.31 6.63 6.87 6.78
Thiết chế pháp lý 3.37 2.96 4.23 4.04 2.92 5.65 4.63 6.08 5.68 6.00 3.86 6.73 6.64 6.71 7.03
PCI 48.72 51.76 49.52 52.60 55.63 55.50 52.23 56.31 58.52 59.62 58.54 61.43 63.01 65.09 63.10
Xếp hạng 44 43 42 55 45 48 56 42 33 17 30 41 35 33 40
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Nam Định
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 8.23 8.45
Tiếp cận đất đai 6.28 6.58
Tính minh bạch 6.55 5.83
Chi phí thời gian 6.40 6.80
Chi phí không chính thức 5.80 6.26
Cạnh tranh bình đẳng 6.24 6.88
Tính năng động 6.05 5.92
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.25 5.40
Đào tạo lao động 6.87 6.78
Thiết chế pháp lý 6.71 7.03
So sánh - Nam Định với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Hồng
Năm 2020 2019
Bắc Ninh 66.74 70.79
Hà Nam 63.47 65.07
Hà Nội 66.93 68.80
Hải Dương 62.52 63.85
Hải Phòng 69.27 68.73
Hưng Yên 62.23 63.60
Nam Định 63.10 65.09
Ninh Bình 61.98 64.58
Quảng Ninh 75.09 73.40
Thái Bình 64.02 65.38
Vĩnh Phúc 63.84 66.75
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Nam Định
Năm Rankings
2006 44
2007 43
2008 42
2009 55
2010 45
2011 48
2012 56
2013 42
2014 33
2015 17
2016 30
2017 41
2018 35
2019 33
2020 40
Điểm số PCI theo thời gian của Nam Định
Năm Điểm số PCI
2006 48.72
2007 51.76
2008 49.52
2009 52.60
2010 55.63
2011 55.50
2012 52.23
2013 56.31
2014 58.52
2015 59.62
2016 58.54
2017 61.43
2018 63.01
2019 65.09
2020 63.10