CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Bắc Ninh

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Hồng

PCI 2020 Xếp hạng 10

Dữ liệu PCI Tin tức

10

PCI 2020 Điểm số

66.74

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Bắc Ninh

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.25 7.12 8.69 9.13 7.29 8.84 9.11 7.73 8.13 8.10 8.29 7.27 7.22 6.88 7.04
Tiếp cận đất đai 6.06 7.16 7.38 6.46 5.42 7.12 5.88 6.70 5.38 5.85 6.04 6.57 6.39 7.55 7.07
Tính minh bạch 6.09 5.64 6.41 7.03 6.37 5.84 6.07 6.22 6.35 7.11 5.87 5.93 5.85 7.02 5.34
Chi phí thời gian 3.04 6.63 5.62 6.96 7.68 7.88 6.47 6.14 7.13 6.37 6.50 6.65 7.12 7.23 8.42
Chi phí không chính thức 6.24 6.80 7.20 7.03 5.88 7.30 7.24 7.37 5.40 4.22 5.10 5.90 5.32 7.24 7.69
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.57 4.62 3.50 4.77 3.85 5.30 7.51 6.46
Tính năng động 6.87 5.91 6.60 5.04 7.09 7.74 6.62 5.47 5.26 5.07 5.32 5.81 5.99 7.34 6.55
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.60 4.62 3.67 3.97 5.81 4.53 3.70 5.69 5.74 5.35 5.64 6.86 6.52 6.62 6.75
Đào tạo lao động 6.53 5.94 5.55 5.91 5.76 5.48 5.55 6.04 6.73 6.82 7.17 7.56 7.69 7.03 6.82
Thiết chế pháp lý 4.14 5.32 5.20 5.89 5.64 6.42 3.10 4.97 5.23 5.38 4.85 5.39 6.06 7.91 6.95
PCI 56.47 58.96 59.57 65.70 64.48 67.37 62.26 61.07 60.92 59.91 60.35 64.36 64.50 70.79 66.74
Xếp hạng 14 20 16 10 6 2 10 12 10 13 17 17 15 4 10
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Bắc Ninh
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.88 7.04
Tiếp cận đất đai 7.55 7.07
Tính minh bạch 7.02 5.34
Chi phí thời gian 7.23 8.42
Chi phí không chính thức 7.24 7.69
Cạnh tranh bình đẳng 7.51 6.46
Tính năng động 7.34 6.55
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.62 6.75
Đào tạo lao động 7.03 6.82
Thiết chế pháp lý 7.91 6.95
So sánh - Bắc Ninh với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Hồng
Năm 2020 2019
Bắc Ninh 66.74 70.79
Hà Nam 63.47 65.07
Hà Nội 66.93 68.80
Hải Dương 62.52 63.85
Hải Phòng 69.27 68.73
Hưng Yên 62.23 63.60
Nam Định 63.10 65.09
Ninh Bình 61.98 64.58
Quảng Ninh 75.09 73.40
Thái Bình 64.02 65.38
Vĩnh Phúc 63.84 66.75
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Bắc Ninh
Năm Rankings
2006 14
2007 20
2008 16
2009 10
2010 6
2011 2
2012 10
2013 12
2014 10
2015 13
2016 17
2017 17
2018 15
2019 4
2020 10
Điểm số PCI theo thời gian của Bắc Ninh
Năm Điểm số PCI
2006 56.47
2007 58.96
2008 59.57
2009 65.70
2010 64.48
2011 67.37
2012 62.26
2013 61.07
2014 60.92
2015 59.91
2016 60.35
2017 64.36
2018 64.50
2019 70.79
2020 66.74