CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Tiền Giang

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

PCI 2019 Xếp hạng 46

Dữ liệu PCI Tin tức

46

PCI 2019 Điểm số

63.91

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Tiền Giang

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 5.85 8.81 9.13 8.97 6.92 8.79 8.96 7.31 8.61 8.23 8.88 7.48 7.64 6.60
Tiếp cận đất đai 6.43 7.10 6.64 8.84 7.48 6.97 7.02 7.04 6.04 5.97 5.61 6.26 6.30 7.01
Tính minh bạch 4.48 6.39 6.74 6.91 6.19 5.83 5.78 5.43 5.71 5.51 6.07 6.14 6.10 6.34
Chi phí thời gian 4.59 7.49 5.99 5.71 5.38 7.31 5.17 7.40 7.13 7.02 6.61 7.15 7.64 7.29
Chi phí không chính thức 7.25 7.71 6.86 8.03 7.04 8.36 6.80 8.17 5.71 5.54 5.34 5.28 6.23 6.34
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 6.39 3.72 6.37 5.69 6.15 5.22 5.65
Tính năng động 5.41 6.76 5.64 7.43 6.27 1.93 6.60 5.61 4.13 4.53 4.08 5.58 5.49 6.32
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.76 5.44 7.53 3.07 4.53 2.49 2.88 3.68 5.44 5.18 5.53 6.57 6.46 6.58
Đào tạo lao động 5.05 4.97 4.63 5.34 5.37 4.73 4.24 5.13 4.67 5.41 5.40 6.01 6.01 6.08
Thiết chế pháp lý 3.60 6.10 4.56 4.70 4.40 6.87 5.03 7.30 5.88 5.91 4.95 4.84 6.50 6.27
PCI 52.32 64.63 57.27 65.81 59.63 59.58 57.63 57.19 55.11 56.74 57.25 61.44 62.75 63.91
Xếp hạng 33 11 21 9 24 31 29 37 52 49 48 40 38 46
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Tiền Giang
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.64 6.60
Tiếp cận đất đai 6.30 7.01
Tính minh bạch 6.10 6.34
Chi phí thời gian 7.64 7.29
Chi phí không chính thức 6.23 6.34
Cạnh tranh bình đẳng 5.22 5.65
Tính năng động 5.49 6.32
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.46 6.58
Đào tạo lao động 6.01 6.08
Thiết chế pháp lý 6.50 6.27
So sánh - Tiền Giang với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Năm 2019 2018
An Giang 66.44 63.65
Bạc Liêu 63.78 62.53
Bến Tre 69.34 67.67
Cà Mau 64.10 61.73
Cần Thơ 68.38 64.98
Đồng Tháp 72.10 70.19
Hậu Giang 64.14 61.87
Kiên Giang 64.99 63.42
Long An 68.82 68.09
Sóc Trăng 63.70 61.82
Tiền Giang 63.91 62.75
Trà Vinh 63.20 61.79
Vĩnh Long 71.30 65.53
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Tiền Giang
Năm Rankings
2006 33
2007 11
2008 21
2009 9
2010 24
2011 31
2012 29
2013 37
2014 52
2015 49
2016 48
2017 40
2018 38
2019 46
Điểm số PCI theo thời gian của Tiền Giang
Năm Điểm số PCI
2006 52.32
2007 64.63
2008 57.27
2009 65.81
2010 59.63
2011 59.58
2012 57.63
2013 57.19
2014 55.11
2015 56.74
2016 57.25
2017 61.44
2018 62.75
2019 63.91