CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Bến Tre

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

PCI 2020 Xếp hạng 8

Dữ liệu PCI Tin tức

8

PCI 2020 Điểm số

69.08

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Bến Tre

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.65 8.85 7.97 8.16 7.59 8.13 8.52 7.70 8.84 8.59 8.63 7.88 6.95 7.01 7.69
Tiếp cận đất đai 6.20 7.23 7.38 7.11 7.30 7.00 6.57 7.81 7.20 7.82 6.35 6.96 7.28 7.02 7.36
Tính minh bạch 4.90 6.53 6.78 6.50 5.84 6.15 5.66 5.35 5.48 5.66 5.63 6.21 6.19 6.87 6.25
Chi phí thời gian 3.73 7.90 6.40 6.36 7.18 6.14 5.19 8.03 7.71 7.80 7.40 7.61 8.54 8.80 8.64
Chi phí không chính thức 8.35 7.63 7.36 8.15 8.22 7.79 6.72 8.31 6.74 6.45 6.49 6.39 7.20 8.01 7.81
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 7.27 5.67 5.16 5.02 6.23 7.71 7.46 7.65
Tính năng động 7.19 6.07 6.92 6.28 6.68 4.87 6.59 6.24 5.85 4.88 4.94 7.01 6.84 7.48 7.02
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.42 4.70 3.80 4.08 3.88 3.91 3.47 5.79 5.34 5.51 5.82 6.87 7.09 6.34 6.53
Đào tạo lao động 5.47 5.78 6.04 5.17 4.90 4.74 5.24 5.40 5.35 5.51 5.89 6.45 5.71 6.07 6.32
Thiết chế pháp lý 3.54 5.54 5.97 6.07 5.55 5.29 3.86 5.77 5.98 6.33 7.16 6.78 7.66 7.80 7.76
PCI 54.33 62.88 62.42 64.09 63.11 59.88 58.35 62.78 59.70 60.10 60.91 66.69 67.67 69.34 69.08
Xếp hạng 25 14 7 15 10 30 26 6 18 12 12 5 4 7 8
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Bến Tre
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.01 7.69
Tiếp cận đất đai 7.02 7.36
Tính minh bạch 6.87 6.25
Chi phí thời gian 8.80 8.64
Chi phí không chính thức 8.01 7.81
Cạnh tranh bình đẳng 7.46 7.65
Tính năng động 7.48 7.02
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.34 6.53
Đào tạo lao động 6.07 6.32
Thiết chế pháp lý 7.80 7.76
So sánh - Bến Tre với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Năm 2020 2019
An Giang 64.72 66.44
Bạc Liêu 59.61 63.78
Bến Tre 69.08 69.34
Cà Mau 62.82 64.10
Cần Thơ 66.33 68.38
Đồng Tháp 72.81 72.10
Hậu Giang 63.11 64.14
Kiên Giang 60.01 64.99
Long An 70.37 68.82
Sóc Trăng 62.34 63.70
Tiền Giang 62.78 63.91
Trà Vinh 62.44 63.20
Vĩnh Long 69.34 71.30
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Bến Tre
Năm Rankings
2006 25
2007 14
2008 7
2009 15
2010 10
2011 30
2012 26
2013 6
2014 18
2015 12
2016 12
2017 5
2018 4
2019 7
2020 8
Điểm số PCI theo thời gian của Bến Tre
Năm Điểm số PCI
2006 54.33
2007 62.88
2008 62.42
2009 64.09
2010 63.11
2011 59.88
2012 58.35
2013 62.78
2014 59.70
2015 60.10
2016 60.91
2017 66.69
2018 67.67
2019 69.34
2020 69.08