CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Kiên Giang

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

PCI 2019 Xếp hạng 35

Dữ liệu PCI Tin tức

35

PCI 2019 Điểm số

64.99

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Kiên Giang

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.87 6.45 8.21 8.72 6.76 8.84 9.54 7.34 8.64 8.66 8.38 8.39 6.41 6.45
Tiếp cận đất đai 7.72 6.59 6.79 8.11 7.24 6.19 8.84 7.87 6.38 6.43 6.15 6.52 6.99 7.16
Tính minh bạch 4.86 5.78 5.81 6.34 5.74 5.34 5.03 5.03 6.14 6.57 6.57 5.78 5.80 6.79
Chi phí thời gian 4.42 6.67 6.01 7.44 5.50 7.12 7.21 8.36 8.10 8.15 6.92 7.56 7.42 8.14
Chi phí không chính thức 6.63 5.89 6.95 7.21 7.04 7.32 8.61 8.94 7.02 5.38 5.72 6.85 6.75 7.28
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 8.19 4.78 4.56 5.35 5.75 6.73 6.47
Tính năng động 6.66 4.17 5.91 5.62 5.86 4.60 6.34 6.29 5.10 5.78 5.06 4.56 5.70 6.15
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.88 4.53 6.88 4.27 5.06 5.59 3.70 5.46 5.64 5.40 6.17 7.10 6.55 5.71
Đào tạo lao động 3.89 4.22 2.78 4.25 4.94 4.28 4.53 5.71 5.18 5.20 5.29 5.79 6.12 5.90
Thiết chế pháp lý 3.89 6.20 6.54 5.94 6.98 6.34 4.51 6.40 7.33 7.62 6.20 6.15 6.22 7.46
PCI 52.87 52.82 52.25 63.04 58.90 59.98 62.96 63.55 61.10 60.31 60.81 63.65 63.42 64.99
Xếp hạng 29 38 35 19 27 28 6 3 9 11 13 20 31 35
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Kiên Giang
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 6.41 6.45
Tiếp cận đất đai 6.99 7.16
Tính minh bạch 5.80 6.79
Chi phí thời gian 7.42 8.14
Chi phí không chính thức 6.75 7.28
Cạnh tranh bình đẳng 6.73 6.47
Tính năng động 5.70 6.15
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.55 5.71
Đào tạo lao động 6.12 5.90
Thiết chế pháp lý 6.22 7.46
So sánh - Kiên Giang với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Năm 2019 2018
An Giang 66.44 63.65
Bạc Liêu 63.78 62.53
Bến Tre 69.34 67.67
Cà Mau 64.10 61.73
Cần Thơ 68.38 64.98
Đồng Tháp 72.10 70.19
Hậu Giang 64.14 61.87
Kiên Giang 64.99 63.42
Long An 68.82 68.09
Sóc Trăng 63.70 61.82
Tiền Giang 63.91 62.75
Trà Vinh 63.20 61.79
Vĩnh Long 71.30 65.53
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Kiên Giang
Năm Rankings
2006 29
2007 38
2008 35
2009 19
2010 27
2011 28
2012 6
2013 3
2014 9
2015 11
2016 13
2017 20
2018 31
2019 35
Điểm số PCI theo thời gian của Kiên Giang
Năm Điểm số PCI
2006 52.87
2007 52.82
2008 52.25
2009 63.04
2010 58.90
2011 59.98
2012 62.96
2013 63.55
2014 61.10
2015 60.31
2016 60.81
2017 63.65
2018 63.42
2019 64.99