CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Đồng Tháp

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

PCI 2019 Xếp hạng 2

Dữ liệu PCI Tin tức

2

PCI 2019 Điểm số

72.10

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Đồng Tháp

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.92 8.09 7.96 8.77 7.09 9.27 8.84 7.02 9.37 8.70 8.98 8.30 7.44 6.37
Tiếp cận đất đai 6.38 7.06 8.05 6.58 7.37 7.04 8.50 7.75 7.08 6.81 6.57 7.61 7.79 7.67
Tính minh bạch 5.81 7.12 7.21 7.30 6.26 6.61 6.61 6.76 6.87 7.08 6.92 7.25 6.93 7.27
Chi phí thời gian 3.87 6.49 5.48 8.38 8.08 6.77 6.02 6.76 8.45 8.54 8.69 8.69 8.90 8.40
Chi phí không chính thức 7.44 6.64 7.33 7.60 7.57 7.79 7.79 7.55 6.69 6.31 6.86 6.86 7.42 7.64
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 6.45 6.64 6.69 6.62 5.67 7.87 8.01
Tính năng động 5.74 5.99 7.52 6.76 7.38 8.14 7.17 6.34 6.62 7.04 6.26 6.96 7.81 8.37
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.30 6.39 7.85 4.49 6.03 3.16 2.95 5.92 5.61 5.94 5.49 6.70 6.77 6.76
Đào tạo lao động 6.14 6.40 6.78 4.59 5.13 5.11 4.91 5.22 5.30 5.71 5.66 5.93 5.86 6.56
Thiết chế pháp lý 3.20 5.07 6.39 7.04 7.17 6.32 4.41 5.68 7.91 7.44 6.77 7.10 7.50 7.76
PCI 57.65 64.90 66.64 68.54 67.22 67.06 63.79 63.35 65.28 66.39 64.96 68.78 70.19 72.10
Xếp hạng 11 8 5 4 3 4 1 5 2 2 3 3 2 2
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Đồng Tháp
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.44 6.37
Tiếp cận đất đai 7.79 7.67
Tính minh bạch 6.93 7.27
Chi phí thời gian 8.90 8.40
Chi phí không chính thức 7.42 7.64
Cạnh tranh bình đẳng 7.87 8.01
Tính năng động 7.81 8.37
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.77 6.76
Đào tạo lao động 5.86 6.56
Thiết chế pháp lý 7.50 7.76
So sánh - Đồng Tháp với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Năm 2019 2018
An Giang 66.44 63.65
Bạc Liêu 63.78 62.53
Bến Tre 69.34 67.67
Cà Mau 64.10 61.73
Cần Thơ 68.38 64.98
Đồng Tháp 72.10 70.19
Hậu Giang 64.14 61.87
Kiên Giang 64.99 63.42
Long An 68.82 68.09
Sóc Trăng 63.70 61.82
Tiền Giang 63.91 62.75
Trà Vinh 63.20 61.79
Vĩnh Long 71.30 65.53
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Đồng Tháp
Năm Rankings
2006 11
2007 8
2008 5
2009 4
2010 3
2011 4
2012 1
2013 5
2014 2
2015 2
2016 3
2017 3
2018 2
2019 2
Điểm số PCI theo thời gian của Đồng Tháp
Năm Điểm số PCI
2006 57.65
2007 64.90
2008 66.64
2009 68.54
2010 67.22
2011 67.06
2012 63.79
2013 63.35
2014 65.28
2015 66.39
2016 64.96
2017 68.78
2018 70.19
2019 72.10