CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

An Giang

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

PCI 2020 Xếp hạng 19

Dữ liệu PCI Tin tức

19

PCI 2020 Điểm số

64.72

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) An Giang

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.64 7.76 7.64 9.06 6.92 9.13 9.00 7.65 8.90 8.68 8.58 8.67 6.96 7.05 8.37
Tiếp cận đất đai 6.37 6.63 7.33 8.35 7.64 6.25 7.78 6.41 6.91 5.94 6.02 6.37 7.61 7.84 7.07
Tính minh bạch 6.64 6.93 7.00 6.11 6.34 5.62 6.13 5.73 5.92 6.50 6.20 6.92 6.14 7.44 5.56
Chi phí thời gian 4.57 6.93 4.62 6.49 6.33 7.86 6.75 7.81 7.54 7.00 6.97 6.88 7.57 7.63 8.65
Chi phí không chính thức 7.00 6.57 6.65 6.97 6.24 6.76 7.02 6.76 6.16 4.66 5.40 5.20 7.08 6.55 6.96
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 7.14 5.01 4.41 4.50 4.99 6.89 6.69 6.67
Tính năng động 8.04 7.71 7.63 7.21 6.99 6.72 6.42 7.59 5.12 4.47 5.40 6.44 6.22 6.88 6.47
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.06 7.44 4.87 4.01 5.14 5.20 4.91 5.04 5.40 5.67 5.49 5.99 6.24 5.58 6.18
Đào tạo lao động 4.55 4.94 4.90 4.47 5.49 4.24 5.21 4.90 4.75 5.14 5.23 5.69 5.58 6.31 6.27
Thiết chế pháp lý 3.38 5.05 5.44 4.31 4.48 4.84 3.67 5.33 6.13 6.18 5.63 6.15 6.04 6.39 6.24
PCI 61.12 66.47 61.12 62.47 61.94 62.25 63.42 59.07 58.10 57.61 57.79 62.16 63.65 66.44 64.72
Xếp hạng 9 6 9 20 14 19 2 23 37 39 38 32 28 21 19
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - An Giang
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.05 8.37
Tiếp cận đất đai 7.84 7.07
Tính minh bạch 7.44 5.56
Chi phí thời gian 7.63 8.65
Chi phí không chính thức 6.55 6.96
Cạnh tranh bình đẳng 6.69 6.67
Tính năng động 6.88 6.47
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.58 6.18
Đào tạo lao động 6.31 6.27
Thiết chế pháp lý 6.39 6.24
So sánh - An Giang với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Năm 2020 2019
An Giang 64.72 66.44
Bạc Liêu 59.61 63.78
Bến Tre 69.08 69.34
Cà Mau 62.82 64.10
Cần Thơ 66.33 68.38
Đồng Tháp 72.81 72.10
Hậu Giang 63.11 64.14
Kiên Giang 60.01 64.99
Long An 70.37 68.82
Sóc Trăng 62.34 63.70
Tiền Giang 62.78 63.91
Trà Vinh 62.44 63.20
Vĩnh Long 69.34 71.30
Xếp hạng PCI theo thời gian của - An Giang
Năm Rankings
2006 9
2007 6
2008 9
2009 20
2010 14
2011 19
2012 2
2013 23
2014 37
2015 39
2016 38
2017 32
2018 28
2019 21
2020 19
Điểm số PCI theo thời gian của An Giang
Năm Điểm số PCI
2006 61.12
2007 66.47
2008 61.12
2009 62.47
2010 61.94
2011 62.25
2012 63.42
2013 59.07
2014 58.10
2015 57.61
2016 57.79
2017 62.16
2018 63.65
2019 66.44
2020 64.72