CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Long An

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

PCI 2020 Xếp hạng 3

Dữ liệu PCI Tin tức

3

PCI 2020 Điểm số

70.37

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Long An

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.88 8.28 8.20 9.12 7.19 8.47 9.44 7.32 8.19 8.76 8.08 8.71 7.13 7.05 7.64
Tiếp cận đất đai 7.07 7.71 7.59 6.67 6.98 8.37 7.11 6.76 6.36 6.26 6.34 7.34 7.76 7.33 7.74
Tính minh bạch 3.62 6.32 7.22 6.87 6.50 6.83 6.75 5.43 6.47 6.10 5.82 6.52 6.47 6.55 6.06
Chi phí thời gian 3.88 6.69 6.02 7.23 7.07 7.89 4.48 6.51 7.21 7.37 7.20 7.60 7.71 7.74 9.06
Chi phí không chính thức 5.68 7.04 7.02 6.90 6.98 7.90 6.58 6.82 5.90 6.48 6.40 6.83 7.01 6.79 7.64
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 5.07 6.58 5.83 5.44 5.55 7.45 7.35 8.52
Tính năng động 5.14 5.76 6.95 6.33 5.55 5.98 6.61 6.07 4.92 5.48 5.69 7.07 6.41 7.40 7.57
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.63 3.61 4.08 3.99 4.90 4.33 3.76 6.39 5.40 5.16 6.10 6.49 7.03 7.16 7.00
Đào tạo lao động 4.85 5.75 5.92 4.75 5.58 4.87 4.86 5.07 5.75 5.88 5.40 6.06 6.30 6.20 6.38
Thiết chế pháp lý 3.16 5.10 6.37 5.35 4.59 6.53 4.41 5.80 7.21 6.48 6.47 7.20 6.50 7.57 7.16
PCI 49.73 58.82 63.99 64.44 62.74 67.20 60.21 59.36 61.37 60.86 60.65 66.70 68.09 68.82 70.37
Xếp hạng 42 21 6 12 12 3 16 19 7 9 15 4 3 8 3
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Long An
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.05 7.64
Tiếp cận đất đai 7.33 7.74
Tính minh bạch 6.55 6.06
Chi phí thời gian 7.74 9.06
Chi phí không chính thức 6.79 7.64
Cạnh tranh bình đẳng 7.35 8.52
Tính năng động 7.40 7.57
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.16 7.00
Đào tạo lao động 6.20 6.38
Thiết chế pháp lý 7.57 7.16
So sánh - Long An với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Năm 2020 2019
An Giang 64.72 66.44
Bạc Liêu 59.61 63.78
Bến Tre 69.08 69.34
Cà Mau 62.82 64.10
Cần Thơ 66.33 68.38
Đồng Tháp 72.81 72.10
Hậu Giang 63.11 64.14
Kiên Giang 60.01 64.99
Long An 70.37 68.82
Sóc Trăng 62.34 63.70
Tiền Giang 62.78 63.91
Trà Vinh 62.44 63.20
Vĩnh Long 69.34 71.30
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Long An
Năm Rankings
2006 42
2007 21
2008 6
2009 12
2010 12
2011 3
2012 16
2013 19
2014 7
2015 9
2016 15
2017 4
2018 3
2019 8
2020 3
Điểm số PCI theo thời gian của Long An
Năm Điểm số PCI
2006 49.73
2007 58.82
2008 63.99
2009 64.44
2010 62.74
2011 67.20
2012 60.21
2013 59.36
2014 61.37
2015 60.86
2016 60.65
2017 66.70
2018 68.09
2019 68.82
2020 70.37