CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Cần Thơ

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

PCI 2019 Xếp hạng 11

Dữ liệu PCI Tin tức

11

PCI 2019 Điểm số

68.38

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Cần Thơ

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 6.55 8.50 8.55 7.77 7.31 8.84 9.18 7.38 8.48 8.18 8.65 7.86 7.07 6.51
Tiếp cận đất đai 6.70 6.49 6.92 5.37 5.53 5.47 6.11 6.58 5.66 6.01 6.22 6.66 7.19 7.17
Tính minh bạch 6.83 5.95 6.41 6.72 5.98 6.19 5.98 5.25 5.96 5.98 6.02 6.32 5.85 6.64
Chi phí thời gian 4.87 6.74 5.72 8.17 7.65 8.27 6.83 6.34 6.72 7.13 7.25 6.78 7.56 7.99
Chi phí không chính thức 5.70 6.63 6.15 6.08 6.26 5.95 6.81 7.84 5.61 6.09 6.06 6.17 6.50 6.57
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 7.64 4.17 3.90 4.47 5.14 5.69 6.11
Tính năng động 3.54 4.57 4.56 3.98 5.18 4.96 4.97 6.46 4.03 4.32 4.68 6.11 5.58 6.51
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 8.68 6.86 7.02 5.97 6.06 4.25 3.89 6.23 6.11 5.89 5.76 6.84 6.78 6.95
Đào tạo lao động 5.56 6.67 5.79 4.99 5.66 5.02 5.05 5.49 6.22 5.94 6.30 6.54 6.86 7.01
Thiết chế pháp lý 3.80 5.06 5.08 5.96 6.33 6.26 4.14 5.00 6.38 6.62 6.56 6.51 5.93 6.94
PCI 58.35 61.76 56.32 62.17 62.46 62.66 60.32 61.46 59.94 59.81 61.14 65.09 64.98 68.38
Xếp hạng 10 16 22 21 13 16 14 9 15 14 11 10 11 11
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Cần Thơ
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.07 6.51
Tiếp cận đất đai 7.19 7.17
Tính minh bạch 5.85 6.64
Chi phí thời gian 7.56 7.99
Chi phí không chính thức 6.50 6.57
Cạnh tranh bình đẳng 5.69 6.11
Tính năng động 5.58 6.51
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.78 6.95
Đào tạo lao động 6.86 7.01
Thiết chế pháp lý 5.93 6.94
So sánh - Cần Thơ với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Năm 2019 2018
An Giang 66.44 63.65
Bạc Liêu 63.78 62.53
Bến Tre 69.34 67.67
Cà Mau 64.10 61.73
Cần Thơ 68.38 64.98
Đồng Tháp 72.10 70.19
Hậu Giang 64.14 61.87
Kiên Giang 64.99 63.42
Long An 68.82 68.09
Sóc Trăng 63.70 61.82
Tiền Giang 63.91 62.75
Trà Vinh 63.20 61.79
Vĩnh Long 71.30 65.53
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Cần Thơ
Năm Rankings
2006 10
2007 16
2008 22
2009 21
2010 13
2011 16
2012 14
2013 9
2014 15
2015 14
2016 11
2017 10
2018 11
2019 11
Điểm số PCI theo thời gian của Cần Thơ
Năm Điểm số PCI
2006 58.35
2007 61.76
2008 56.32
2009 62.17
2010 62.46
2011 62.66
2012 60.32
2013 61.46
2014 59.94
2015 59.81
2016 61.14
2017 65.09
2018 64.98
2019 68.38