CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Đồng Nai

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đông Nam Bộ

PCI 2019 Xếp hạng 23

Dữ liệu PCI Tin tức

23

PCI 2019 Điểm số

65.82

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Đồng Nai

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.02 8.46 8.18 7.88 6.64 8.49 8.80 7.12 7.41 7.93 8.08 8.05 8.12 7.13
Tiếp cận đất đai 6.27 6.61 6.45 5.05 5.66 6.70 7.24 6.97 5.48 5.26 5.53 6.55 6.19 6.06
Tính minh bạch 6.18 5.80 6.80 6.80 6.26 6.47 6.42 4.93 6.47 6.53 6.25 6.24 6.13 6.60
Chi phí thời gian 4.95 6.42 6.27 7.57 6.27 6.80 6.01 6.93 6.53 6.59 6.55 6.51 7.00 8.02
Chi phí không chính thức 6.99 6.65 7.20 6.26 5.76 7.69 7.85 8.40 4.87 4.60 4.93 5.01 6.78 5.57
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 6.26 4.66 4.34 5.19 4.83 5.25 6.04
Tính năng động 6.56 6.03 5.89 4.91 5.26 5.86 5.89 5.25 4.22 4.02 4.19 5.71 5.43 5.92
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.76 6.05 7.09 6.58 5.87 4.96 3.25 4.74 5.05 5.77 5.04 6.75 6.54 6.88
Đào tạo lao động 8.45 7.33 6.02 5.33 5.66 5.17 5.23 5.26 6.27 5.91 6.68 6.73 6.32 6.75
Thiết chế pháp lý 3.79 4.21 3.81 5.37 5.63 6.47 4.37 4.81 5.29 5.44 5.15 5.77 6.18 6.40
PCI 65.47 62.33 59.62 63.16 59.49 64.77 62.29 56.93 57.26 57.79 58.20 63.15 63.84 65.82
Xếp hạng 6 15 15 18 25 9 9 40 42 37 34 26 26 23
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Đồng Nai
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 8.12 7.13
Tiếp cận đất đai 6.19 6.06
Tính minh bạch 6.13 6.60
Chi phí thời gian 7.00 8.02
Chi phí không chính thức 6.78 5.57
Cạnh tranh bình đẳng 5.25 6.04
Tính năng động 5.43 5.92
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.54 6.88
Đào tạo lao động 6.32 6.75
Thiết chế pháp lý 6.18 6.40
So sánh - Đồng Nai với các tỉnh thuộc khu vực Đông Nam Bộ
Năm 2019 2018
Bình Dương 67.38 66.09
Bình Phước 62.21 60.02
Bình Thuận 65.33 64.00
BRVT 66.96 64.02
Đồng Nai 65.82 63.84
Ninh Thuận 64.89 62.21
Tây Ninh 67.05 64.54
TP.HCM 67.16 65.34
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Đồng Nai
Năm Rankings
2006 6
2007 15
2008 15
2009 18
2010 25
2011 9
2012 9
2013 40
2014 42
2015 37
2016 34
2017 26
2018 26
2019 23
Điểm số PCI theo thời gian của Đồng Nai
Năm Điểm số PCI
2006 65.47
2007 62.33
2008 59.62
2009 63.16
2010 59.49
2011 64.77
2012 62.29
2013 56.93
2014 57.26
2015 57.79
2016 58.20
2017 63.15
2018 63.84
2019 65.82