CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Bình Dương

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đông Nam Bộ

PCI 2019 Xếp hạng 13

Dữ liệu PCI Tin tức

13

PCI 2019 Điểm số

67.38

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Bình Dương

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 8.49 7.95 8.50 8.38 6.34 8.12 8.01 6.20 7.83 8.08 8.25 7.66 7.83 6.83
Tiếp cận đất đai 6.21 7.02 7.74 7.48 7.16 6.84 6.21 7.25 6.28 6.55 6.52 6.83 7.12 7.67
Tính minh bạch 8.50 7.44 7.72 7.55 6.57 6.61 6.66 5.95 6.27 6.66 6.99 6.52 6.80 6.68
Chi phí thời gian 7.12 7.34 6.25 8.08 6.99 6.85 5.42 6.49 6.59 6.85 7.19 7.45 6.75 6.89
Chi phí không chính thức 6.46 7.17 6.98 6.84 7.05 7.94 7.83 6.54 4.77 4.84 6.18 5.38 5.78 6.11
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 5.43 4.36 4.47 5.08 5.61 5.31 5.78
Tính năng động 10.00 9.20 8.45 9.39 7.69 4.70 5.16 6.23 4.32 5.58 5.67 6.04 6.85 6.56
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 8.86 8.38 8.08 5.68 5.60 4.07 3.19 4.86 5.57 5.20 5.57 6.69 6.60 6.57
Đào tạo lao động 6.52 7.75 6.76 6.32 5.91 5.44 5.48 5.72 6.48 5.76 6.51 6.35 6.84 7.41
Thiết chế pháp lý 5.46 5.48 6.24 5.94 5.61 6.39 3.07 5.49 5.47 6.10 5.80 6.39 5.78 6.14
PCI 77.61 77.20 71.76 74.01 65.72 63.99 59.64 58.15 58.82 58.89 63.57 64.47 66.09 67.38
Xếp hạng 1 1 2 2 5 10 19 30 27 25 4 14 6 13
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Bình Dương
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.83 6.83
Tiếp cận đất đai 7.12 7.67
Tính minh bạch 6.80 6.68
Chi phí thời gian 6.75 6.89
Chi phí không chính thức 5.78 6.11
Cạnh tranh bình đẳng 5.31 5.78
Tính năng động 6.85 6.56
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.60 6.57
Đào tạo lao động 6.84 7.41
Thiết chế pháp lý 5.78 6.14
So sánh - Bình Dương với các tỉnh thuộc khu vực Đông Nam Bộ
Năm 2019 2018
Bình Dương 67.38 66.09
Bình Phước 62.21 60.02
Bình Thuận 65.33 64.00
BRVT 66.96 64.02
Đồng Nai 65.82 63.84
Ninh Thuận 64.89 62.21
Tây Ninh 67.05 64.54
TP.HCM 67.16 65.34
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Bình Dương
Năm Rankings
2006 1
2007 1
2008 2
2009 2
2010 5
2011 10
2012 19
2013 30
2014 27
2015 25
2016 4
2017 14
2018 6
2019 13
Điểm số PCI theo thời gian của Bình Dương
Năm Điểm số PCI
2006 77.61
2007 77.20
2008 71.76
2009 74.01
2010 65.72
2011 63.99
2012 59.64
2013 58.15
2014 58.82
2015 58.89
2016 63.57
2017 64.47
2018 66.09
2019 67.38