CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Bình Phước

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đông Nam Bộ

PCI 2019 Xếp hạng 61

Dữ liệu PCI Tin tức

61

PCI 2019 Điểm số

62.21

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Bình Phước

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 4.96 7.96 7.21 7.78 5.23 9.01 8.30 6.89 8.14 8.72 8.52 7.95 7.05 6.93
Tiếp cận đất đai 6.82 7.16 7.54 6.43 6.85 7.62 6.83 6.67 5.85 5.81 5.98 6.39 6.67 7.39
Tính minh bạch 4.36 5.00 5.99 5.60 6.08 6.57 6.16 6.65 7.08 7.00 6.22 6.36 5.99 6.41
Chi phí thời gian 5.28 5.45 6.52 6.64 6.51 6.51 5.07 6.12 7.14 6.95 7.00 5.76 6.94 5.93
Chi phí không chính thức 6.12 6.72 6.32 5.44 5.00 8.62 7.10 6.84 5.23 4.85 5.24 4.95 6.24 5.69
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.72 5.18 5.41 4.89 4.15 5.18 6.44
Tính năng động 4.17 4.56 5.22 5.66 5.89 6.69 4.40 6.02 5.07 4.62 4.21 5.34 4.23 5.39
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.36 4.03 7.31 4.25 5.67 4.49 3.87 4.93 5.10 4.76 4.96 5.51 6.87 5.85
Đào tạo lao động 4.13 3.93 3.86 3.99 5.09 4.74 4.41 4.77 4.96 4.93 5.66 5.60 5.16 6.54
Thiết chế pháp lý 2.52 4.76 6.55 5.57 5.48 5.88 3.84 5.42 5.18 4.83 3.97 4.02 5.42 5.72
PCI 45.47 50.37 53.71 56.15 57.24 65.87 55.82 57.47 57.79 56.41 56.21 56.70 60.02 62.21
Xếp hạng 54 47 32 42 36 8 39 35 38 54 57 62 61 61
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Bình Phước
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.05 6.93
Tiếp cận đất đai 6.67 7.39
Tính minh bạch 5.99 6.41
Chi phí thời gian 6.94 5.93
Chi phí không chính thức 6.24 5.69
Cạnh tranh bình đẳng 5.18 6.44
Tính năng động 4.23 5.39
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.87 5.85
Đào tạo lao động 5.16 6.54
Thiết chế pháp lý 5.42 5.72
So sánh - Bình Phước với các tỉnh thuộc khu vực Đông Nam Bộ
Năm 2019 2018
Bình Dương 67.38 66.09
Bình Phước 62.21 60.02
Bình Thuận 65.33 64.00
BRVT 66.96 64.02
Đồng Nai 65.82 63.84
Ninh Thuận 64.89 62.21
Tây Ninh 67.05 64.54
TP.HCM 67.16 65.34
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Bình Phước
Năm Rankings
2006 54
2007 47
2008 32
2009 42
2010 36
2011 8
2012 39
2013 35
2014 38
2015 54
2016 57
2017 62
2018 61
2019 61
Điểm số PCI theo thời gian của Bình Phước
Năm Điểm số PCI
2006 45.47
2007 50.37
2008 53.71
2009 56.15
2010 57.24
2011 65.87
2012 55.82
2013 57.47
2014 57.79
2015 56.41
2016 56.21
2017 56.70
2018 60.02
2019 62.21