CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

TP.HCM

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đông Nam Bộ

PCI 2019 Xếp hạng 14

Dữ liệu PCI Tin tức

14

PCI 2019 Điểm số

67.16

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) TP.HCM

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.07 6.99 8.11 7.96 5.95 8.27 8.43 7.01 7.25 7.57 7.99 7.44 7.31 7.24
Tiếp cận đất đai 5.07 5.89 5.36 4.92 4.04 6.12 6.17 6.43 5.04 5.18 5.45 6.11 5.43 6.35
Tính minh bạch 6.97 7.15 6.98 6.34 6.48 6.28 6.26 5.64 6.89 6.51 6.50 6.16 6.28 6.79
Chi phí thời gian 5.12 6.24 5.07 6.48 5.59 5.98 6.41 5.94 5.93 6.11 6.24 7.10 7.04 6.88
Chi phí không chính thức 6.02 5.79 6.19 5.16 6.25 7.22 6.67 6.01 4.67 4.37 4.74 4.97 5.50 5.60
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A 4.07 N/A N/A N/A N/A 5.40 4.19 4.28 4.13 4.43 5.71 5.74
Tính năng động 7.09 6.00 6.86 5.22 4.43 3.78 4.24 4.65 3.92 4.19 4.17 5.26 5.45 5.57
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.63 8.73 6.64 8.55 8.75 6.79 5.80 7.14 7.14 7.00 6.82 7.82 7.64 7.39
Đào tạo lao động 7.35 6.59 6.35 6.52 6.28 5.77 5.82 6.22 7.19 6.89 7.12 7.27 6.98 7.30
Thiết chế pháp lý 3.81 3.54 5.19 5.39 5.48 5.89 4.22 4.95 4.91 5.04 4.25 5.13 5.10 5.39
PCI 64.75 64.83 60.15 63.22 59.67 61.93 61.19 61.19 62.73 61.36 61.72 65.19 65.34 67.16
Xếp hạng 7 9 13 16 23 20 13 10 4 6 8 8 10 14
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - TP.HCM
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.31 7.24
Tiếp cận đất đai 5.43 6.35
Tính minh bạch 6.28 6.79
Chi phí thời gian 7.04 6.88
Chi phí không chính thức 5.50 5.60
Cạnh tranh bình đẳng 5.71 5.74
Tính năng động 5.45 5.57
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.64 7.39
Đào tạo lao động 6.98 7.30
Thiết chế pháp lý 5.10 5.39
So sánh - TP.HCM với các tỉnh thuộc khu vực Đông Nam Bộ
Năm 2019 2018
Bình Dương 67.38 66.09
Bình Phước 62.21 60.02
Bình Thuận 65.33 64.00
BRVT 66.96 64.02
Đồng Nai 65.82 63.84
Ninh Thuận 64.89 62.21
Tây Ninh 67.05 64.54
TP.HCM 67.16 65.34
Xếp hạng PCI theo thời gian của - TP.HCM
Năm Rankings
2006 7
2007 9
2008 13
2009 16
2010 23
2011 20
2012 13
2013 10
2014 4
2015 6
2016 8
2017 8
2018 10
2019 14
Điểm số PCI theo thời gian của TP.HCM
Năm Điểm số PCI
2006 64.75
2007 64.83
2008 60.15
2009 63.22
2010 59.67
2011 61.93
2012 61.19
2013 61.19
2014 62.73
2015 61.36
2016 61.72
2017 65.19
2018 65.34
2019 67.16