CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Kon Tum

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Tây Nguyên

PCI 2019 Xếp hạng 56

Dữ liệu PCI Tin tức

56

PCI 2019 Điểm số

63.54

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Kon Tum

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 8.73 8.87 7.91 8.92 7.51 8.87 9.09 7.82 8.49 8.63 8.52 7.79 7.47 7.64
Tiếp cận đất đai 4.95 6.02 6.83 7.07 7.51 6.81 6.60 6.87 5.48 5.77 5.90 6.32 6.82 7.48
Tính minh bạch 4.28 5.64 5.15 5.92 5.21 5.67 5.77 5.48 5.88 5.61 5.76 6.33 5.90 6.45
Chi phí thời gian 3.22 3.90 3.62 3.68 5.96 5.93 4.67 5.25 5.29 5.50 6.03 5.55 5.46 6.38
Chi phí không chính thức 5.17 6.09 6.15 6.02 7.03 7.12 5.49 5.92 4.29 4.57 4.14 4.46 4.70 5.95
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.97 5.83 6.14 5.66 5.36 5.70 6.85
Tính năng động 3.01 3.25 3.42 2.60 3.44 3.11 1.94 4.36 3.75 3.51 4.43 5.18 4.89 5.79
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 3.33 3.07 7.61 6.24 6.10 3.57 4.02 5.75 5.62 5.74 5.50 6.32 7.04 5.74
Đào tạo lao động 3.60 3.70 2.70 4.91 5.16 4.63 4.71 5.43 5.00 5.69 5.93 5.57 6.40 6.60
Thiết chế pháp lý 3.74 2.94 3.87 5.81 5.08 6.39 3.18 4.33 5.89 6.23 4.93 5.05 4.13 5.82
PCI 40.75 44.54 41.94 54.28 57.01 57.10 51.39 56.04 54.66 56.55 56.27 58.53 60.63 63.54
Xếp hạng 61 56 58 51 39 44 59 44 56 52 56 61 59 56
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Kon Tum
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.47 7.64
Tiếp cận đất đai 6.82 7.48
Tính minh bạch 5.90 6.45
Chi phí thời gian 5.46 6.38
Chi phí không chính thức 4.70 5.95
Cạnh tranh bình đẳng 5.70 6.85
Tính năng động 4.89 5.79
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.04 5.74
Đào tạo lao động 6.40 6.60
Thiết chế pháp lý 4.13 5.82
So sánh - Kon Tum với các tỉnh thuộc khu vực Tây Nguyên
Năm 2019 2018
Đắk Lắk 64.81 62.48
Đắk Nông 60.50 58.16
Gia Lai 65.34 63.08
Kon Tum 63.54 60.63
Lâm Đồng 66.23 63.79
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Kon Tum
Năm Rankings
2006 61
2007 56
2008 58
2009 51
2010 39
2011 44
2012 59
2013 44
2014 56
2015 52
2016 56
2017 61
2018 59
2019 56
Điểm số PCI theo thời gian của Kon Tum
Năm Điểm số PCI
2006 40.75
2007 44.54
2008 41.94
2009 54.28
2010 57.01
2011 57.10
2012 51.39
2013 56.04
2014 54.66
2015 56.55
2016 56.27
2017 58.53
2018 60.63
2019 63.54