CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Lâm Đồng

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Tây Nguyên

PCI 2019 Xếp hạng 22

Dữ liệu PCI Tin tức

22

PCI 2019 Điểm số

66.23

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Lâm Đồng

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.20 7.82 7.79 7.82 5.66 8.37 6.72 7.30 8.45 8.27 8.24 7.51 6.98 7.14
Tiếp cận đất đai 6.97 5.96 6.56 6.49 7.08 6.25 6.14 6.29 5.79 6.18 5.44 6.23 6.82 7.00
Tính minh bạch 5.54 5.17 5.35 5.58 6.30 5.97 5.34 6.12 6.43 6.45 6.80 6.65 6.51 6.82
Chi phí thời gian 4.83 5.60 4.97 5.97 6.17 5.33 6.30 5.14 5.77 6.59 6.72 6.56 7.55 7.31
Chi phí không chính thức 6.56 6.38 7.00 5.31 7.01 6.37 5.72 6.10 5.15 4.93 5.42 5.16 6.13 7.04
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 6.37 5.95 5.35 5.44 5.43 6.68 6.00
Tính năng động 3.73 3.87 4.63 3.58 4.24 1.39 3.06 5.88 3.96 4.21 4.98 5.67 5.70 6.24
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.39 4.25 7.47 5.20 5.48 3.05 4.40 4.85 5.71 5.53 5.07 6.62 5.85 6.13
Đào tạo lao động 4.19 4.30 3.06 3.85 5.18 3.94 5.01 5.27 5.86 5.96 5.63 6.54 6.37 6.50
Thiết chế pháp lý 3.93 4.57 5.00 5.12 5.70 5.95 3.85 6.29 5.32 5.86 5.70 6.03 6.69 6.89
PCI 52.10 49.85 48.10 52.93 58.26 51.75 52.84 57.22 58.79 59.04 58.66 63.50 63.79 66.23
Xếp hạng 35 50 46 54 29 61 54 36 29 21 27 22 27 22
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Lâm Đồng
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 6.98 7.14
Tiếp cận đất đai 6.82 7.00
Tính minh bạch 6.51 6.82
Chi phí thời gian 7.55 7.31
Chi phí không chính thức 6.13 7.04
Cạnh tranh bình đẳng 6.68 6.00
Tính năng động 5.70 6.24
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.85 6.13
Đào tạo lao động 6.37 6.50
Thiết chế pháp lý 6.69 6.89
So sánh - Lâm Đồng với các tỉnh thuộc khu vực Tây Nguyên
Năm 2019 2018
Đắk Lắk 64.81 62.48
Đắk Nông 60.50 58.16
Gia Lai 65.34 63.08
Kon Tum 63.54 60.63
Lâm Đồng 66.23 63.79
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Lâm Đồng
Năm Rankings
2006 35
2007 50
2008 46
2009 54
2010 29
2011 61
2012 54
2013 36
2014 29
2015 21
2016 27
2017 22
2018 27
2019 22
Điểm số PCI theo thời gian của Lâm Đồng
Năm Điểm số PCI
2006 52.10
2007 49.85
2008 48.10
2009 52.93
2010 58.26
2011 51.75
2012 52.84
2013 57.22
2014 58.79
2015 59.04
2016 58.66
2017 63.50
2018 63.79
2019 66.23