CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Đắk Nông

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Tây Nguyên

PCI 2019 Xếp hạng 62

Dữ liệu PCI Tin tức

62

PCI 2019 Điểm số

60.50

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Đắk Nông

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 5.56 6.45 7.92 6.87 5.07 7.30 7.73 7.88 8.39 8.24 8.39 7.06 6.52 6.76
Tiếp cận đất đai 4.82 5.29 6.03 5.31 5.71 7.51 6.63 6.55 5.83 5.76 5.22 6.29 6.99 7.57
Tính minh bạch 2.15 2.24 2.99 2.92 2.76 4.66 6.09 6.53 5.98 5.41 6.01 5.94 6.31 6.50
Chi phí thời gian 3.81 4.60 3.79 5.94 5.77 6.16 5.09 5.43 6.41 5.71 7.03 6.18 6.58 6.74
Chi phí không chính thức 6.66 6.44 7.14 5.24 6.87 6.21 6.24 5.31 4.96 3.61 5.36 4.11 4.88 5.82
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 5.08 5.54 3.83 3.86 4.40 5.96 6.69
Tính năng động 3.75 3.49 5.05 2.66 5.38 4.76 5.56 4.46 4.44 4.07 3.86 4.73 5.79 5.54
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 2.40 2.94 6.69 5.54 4.14 2.43 3.74 4.97 5.23 4.85 4.80 6.19 6.24 5.61
Đào tạo lao động 4.11 2.36 3.02 4.83 4.72 4.21 3.60 4.57 4.21 4.39 5.12 5.15 4.84 5.45
Thiết chế pháp lý 4.83 5.33 4.40 4.71 6.06 4.91 4.39 5.09 5.59 4.48 4.45 4.27 5.16 5.80
PCI 38.31 37.96 41.00 46.96 48.91 52.87 53.91 54.68 53.90 48.96 53.63 55.12 58.16 60.50
Xếp hạng 62 62 60 62 63 59 48 50 57 63 61 63 63 62
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Đắk Nông
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 6.52 6.76
Tiếp cận đất đai 6.99 7.57
Tính minh bạch 6.31 6.50
Chi phí thời gian 6.58 6.74
Chi phí không chính thức 4.88 5.82
Cạnh tranh bình đẳng 5.96 6.69
Tính năng động 5.79 5.54
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.24 5.61
Đào tạo lao động 4.84 5.45
Thiết chế pháp lý 5.16 5.80
So sánh - Đắk Nông với các tỉnh thuộc khu vực Tây Nguyên
Năm 2019 2018
Đắk Lắk 64.81 62.48
Đắk Nông 60.50 58.16
Gia Lai 65.34 63.08
Kon Tum 63.54 60.63
Lâm Đồng 66.23 63.79
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Đắk Nông
Năm Rankings
2006 62
2007 62
2008 60
2009 62
2010 63
2011 59
2012 48
2013 50
2014 57
2015 63
2016 61
2017 63
2018 63
2019 62
Điểm số PCI theo thời gian của Đắk Nông
Năm Điểm số PCI
2006 38.31
2007 37.96
2008 41.00
2009 46.96
2010 48.91
2011 52.87
2012 53.91
2013 54.68
2014 53.90
2015 48.96
2016 53.63
2017 55.12
2018 58.16
2019 60.50